Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

AS Papagou
22
20
15
18
75

AONS Milon
29
10
27
24
90
51
30
42
42
165
Tỷ lệ cược
1
1.72
2
2.04
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.72
- 4
1.72
Rise
0
Tỷ lệ cược nhà
1.72
1.72
10 trận gần đây nhất
8W 2L
7W 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 3 | AONS Milon | 30 | 19-11 | .633 |
| 9 | AS Papagou | 30 | 14-16 | .467 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
1W 4L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
4Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmPapagou Indoor Basketball Hall (Athens, Greece)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Panionios BC Athens | 30 | 22-8 | .733 | - | W5 |
| 2 | Eleftheroupoli | 30 | 19-11 | .633 | - | L1 |
| 3 | AONS Milon | 30 | 19-11 | .633 | - | W4 |
| 4 | Ne Megaridos | 30 | 19-11 | .633 | - | L1 |
| 5 | Iraklis 2022 | 30 | 19-11 | .633 | - | W1 |
| 6 | Asa Koroivos | 30 | 16-14 | .533 | - | L3 |
| 7 | AGE CHALKIDAS | 30 | 16-14 | .533 | - | W1 |
| 8 | AE Doxa Lefkadas | 30 | 14-16 | .467 | - | L2 |
| 9 | AS Papagou | 30 | 14-16 | .467 | - | W1 |
| 10 | AO Mykonoy | 30 | 14-16 | .467 | - | L3 |
| 11 | Esperos Lamias | 30 | 13-17 | .433 | - | L1 |
| 12 | Paneruthraikos AS | 30 | 13-17 | .433 | - | L1 |
| 13 | Aps Aias Euosmou | 30 | 11-19 | .367 | - | W2 |
| 14 | AE Psuchikou | 30 | 11-19 | .367 | - | W1 |
| 15 | AO Amintas | 30 | 10-20 | .333 | - | W1 |
| 16 | GS Charilaos Trikoupis | 30 | 10-20 | .333 | - | L1 |
Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
1W 4L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
4Losses
81.675
Scored Points Average
9065.6
83.490
Points Allowed Average
7573.8












