Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Iraklis 2022
17
16
21
23
77

AO Amintas
17
19
13
15
64
34
35
34
38
141
Tỷ lệ cược
1
1.44
2
2.65
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.44
- 4
1.43
Drop
0.69%
Tỷ lệ cược nhà
1.44
1.43
10 trận gần đây nhất
6W 4L
7W 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 5 | Iraklis 2022 | 30 | 19-11 | .633 |
| 15 | AO Amintas | 30 | 10-20 | .333 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmIvanofeio Spors Arena (Thessaloniki, Greece)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Panionios BC Athens | 30 | 22-8 | .733 | - | W5 |
| 2 | Eleftheroupoli | 30 | 19-11 | .633 | - | L1 |
| 3 | AONS Milon | 30 | 19-11 | .633 | - | W4 |
| 4 | Ne Megaridos | 30 | 19-11 | .633 | - | L1 |
| 5 | Iraklis 2022 | 30 | 19-11 | .633 | - | W1 |
| 6 | Asa Koroivos | 30 | 16-14 | .533 | - | L3 |
| 7 | AGE CHALKIDAS | 30 | 16-14 | .533 | - | W1 |
| 8 | AE Doxa Lefkadas | 30 | 14-16 | .467 | - | L2 |
| 9 | AS Papagou | 30 | 14-16 | .467 | - | W1 |
| 10 | AO Mykonoy | 30 | 14-16 | .467 | - | L3 |
| 11 | Esperos Lamias | 30 | 13-17 | .433 | - | L1 |
| 12 | Paneruthraikos AS | 30 | 13-17 | .433 | - | L1 |
| 13 | Aps Aias Euosmou | 30 | 11-19 | .367 | - | W2 |
| 14 | AE Psuchikou | 30 | 11-19 | .367 | - | W1 |
| 15 | AO Amintas | 30 | 10-20 | .333 | - | W1 |
| 16 | GS Charilaos Trikoupis | 30 | 10-20 | .333 | - | L1 |
Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Won
79.077
Scored Points Average
6467.2
74.864
Points Allowed Average
7766.8













