Football.com
22/01/2025 00:00
58-90
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Buffalo Bulls
25
33
58
Akron Zips
40
50
90
65
83
148
Thống kê cầu thủ
Ryan Sabol
15
PTS
20
Tavari Johnson
Chi tiết
HT(25 - 40)
FT(58 - 90)

39'38''

58 - 90

+2

39'32''

56 - 90

+1

39'32''

55 - 90

+2

39'32''

55 - 88

+2

38'45''

53 - 88

+3
Tỷ lệ cược
1
6.60
2
1.09
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
6.60
  • 4
6.40

Drop

3.03%

Tỷ lệ cược nhà

6.60

6.40

10 trận gần đây nhất

3W 7L

1W 9L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
4W 1L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Alumni Arena (Buffalo, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
30%(21/69)
Field Goals %
57%(35/61)
36%(12/33)
2-Point Field Goals %
61%(22/36)
25%(9/36)
3-Point Field Goals %
52%(13/25)
54%(7/13)
Free Throws %
78%(7/9)
Bắt bóng bật bảng
25
Total Rebounds
46
18
Defensive Rebounds
41
7
Offensive Rebounds
5
Khác
13
Assist
21
4
Blocked
7
14
Steals
6
10
Turnovers
19
8
Timeouts
4
2
Biggest Lead
37
10
Fouls
18
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
Buffalo Bulls
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
15
5-12
5-11
0-0
0
3
3
2
1
0
1
0
21
9
4-12
1-6
0-0
3
0
3
1
1
0
0
1
9
8
2-4
0-0
4-6
0
0
0
0
2
0
0
2
29
8
3-5
2-4
0-0
2
3
5
0
2
0
0
0
18
5
1-4
1-2
2-4
0
0
0
1
0
0
1
1
7
4
2-5
0-2
0-1
1
1
2
0
0
0
1
0
23
2
1-8
0-3
0-0
1
1
2
2
1
2
0
2
11
2
1-3
0-0
0-0
0
1
1
0
1
2
0
0
3
2
1-1
0-0
0-0
0
2
2
1
2
0
1
0
25
2
1-7
0-4
0-0
0
4
4
5
1
0
5
2
9
1
0-2
0-1
1-2
0
1
1
0
1
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
12
0
0-3
0-2
0-0
0
1
1
0
1
0
0
0
4
0
0-3
0-1
0-0
0
1
1
1
1
0
1
1
Akron Zips
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
20
8-13
4-7
0-0
0
5
5
5
1
1
2
2
27
18
6-12
2-4
4-4
2
7
9
2
1
0
4
1
16
11
4-7
0-0
3-5
1
6
7
0
0
1
1
1
15
10
4-4
2-2
0-0
0
3
3
3
1
0
1
3
12
10
5-7
0-0
0-0
0
3
3
1
0
0
1
2
18
6
2-4
2-4
0-0
0
1
1
0
0
0
0
2
4
5
2-3
1-2
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
20
5
2-4
1-2
0-0
0
5
5
3
1
0
4
4
26
3
1-4
1-2
0-0
0
3
3
4
0
1
2
1
19
2
1-2
0-1
0-0
1
4
5
2
0
4
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
23
0
0-1
0-1
0-0
1
4
5
1
2
0
4
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0