Football.com
30/11/2025 00:00
105-81
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Akron Zips
52
53
105
Milwaukee Panthers
39
42
81
91
95
186
Thống kê cầu thủ
Amani Lyles
25
PTS
21
Danilo Jovanovich
Chi tiết
HT(52 - 39)
FT(105 - 81)

39'13''

105 - 81

+3

38'54''

102 - 81

+2

38'37''

102 - 79

+1

38'37''

101 - 79

+1

38'21''

100 - 79

+1
Tỷ lệ cược
1
1.05
2
8.60
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.05
  • 4
1.09

Rise

3.81%

Tỷ lệ cược nhà

1.05

1.09

10 trận gần đây nhất

8W 2L

9W 1L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
James A. Rhodes Arena (Akron, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
65%(39/60)
Field Goals %
38%(29/77)
73%(27/37)
2-Point Field Goals %
41%(16/39)
52%(12/23)
3-Point Field Goals %
34%(13/38)
83%(15/18)
Free Throws %
59%(10/17)
Bắt bóng bật bảng
35
Total Rebounds
30
31
Defensive Rebounds
12
4
Offensive Rebounds
18
Khác
24
Assist
17
6
Blocked
3
6
Steals
7
14
Turnovers
12
3
Timeouts
2
27
Biggest Lead
2
15
Fouls
17
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
Akron Zips
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
25
9-13
4-7
3-4
0
9
9
5
1
0
4
2
29
15
7-11
1-2
0-0
2
4
6
4
3
1
1
4
27
14
6-9
1-3
1-1
0
4
4
2
0
0
3
1
23
11
4-6
2-2
1-2
1
3
4
1
0
1
1
0
15
11
4-5
2-3
1-1
0
2
2
1
0
0
3
3
32
11
4-9
1-4
2-2
1
1
2
11
2
0
0
1
13
10
2-2
0-0
6-6
0
6
6
0
0
3
1
0
19
5
2-3
1-2
0-0
0
1
1
0
0
0
1
0
11
2
1-2
0-0
0-0
0
0
0
0
0
1
0
2
2
1
0-0
0-0
1-2
0
1
1
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Milwaukee Panthers
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
21
9-14
3-4
0-0
1
3
4
1
0
2
1
3
25
17
5-12
4-9
3-4
5
2
7
1
0
0
0
2
34
15
5-15
3-7
2-4
4
2
6
5
1
0
0
2
15
8
3-10
2-6
0-0
1
1
2
1
2
0
0
0
6
5
2-4
1-2
0-0
1
1
2
1
0
0
1
1
13
5
1-3
0-0
3-6
3
0
3
0
0
0
1
1
16
4
2-6
0-4
0-0
0
0
0
1
2
1
1
1
26
4
1-5
0-2
2-3
0
2
2
3
1
0
6
3
14
2
1-6
0-3
0-0
1
0
1
4
0
0
0
0
16
0
0-2
0-1
0-0
2
1
3
0
1
0
2
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
4W 1L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
78.4105
Scored Points Average
8174.4
72.081
Points Allowed Average
10578.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu