Football.com
15/12/2024 18:30
100-81
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Milwaukee Panthers
58
42
100
Akron Zips
45
36
81
103
78
181
Thống kê cầu thủ
Themus Fulks
23
PTS
22
Tavari Johnson
Chi tiết
HT(58 - 45)
FT(100 - 81)

39'34''

100 - 81

+2

39'03''

98 - 81

+1

39'03''

97 - 81

+1

38'54''

96 - 81

+2

38'06''

94 - 81

+2
Tỷ lệ cược
1
1.80
2
1.95
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.80
  • 4
1.77

Drop

1.67%

Tỷ lệ cược nhà

1.80

1.77

10 trận gần đây nhất

4W 6L

5W 5L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
4W 1L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Fiserv Forum (Milwaukee, WI, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
58%(37/64)
Field Goals %
47%(34/72)
58%(26/45)
2-Point Field Goals %
50%(26/52)
58%(11/19)
3-Point Field Goals %
40%(8/20)
75%(15/20)
Free Throws %
45%(5/11)
Bắt bóng bật bảng
43
Total Rebounds
24
32
Defensive Rebounds
19
11
Offensive Rebounds
5
Khác
19
Assist
16
3
Blocked
2
12
Steals
10
22
Turnovers
17
3
Timeouts
4
19
Biggest Lead
2
16
Fouls
20
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
Milwaukee Panthers
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
23
10-17
1-3
2-3
1
4
5
7
2
0
8
0
27
19
7-13
2-5
3-4
1
5
6
4
5
0
3
1
37
17
5-9
2-2
5-7
2
16
18
2
1
0
4
3
33
14
4-9
2-4
4-4
1
3
4
3
0
0
4
3
25
14
5-7
4-5
0-0
1
2
3
2
3
1
0
1
10
8
4-5
0-0
0-0
0
1
1
0
0
1
2
2
25
5
2-2
0-0
1-2
5
1
6
0
1
1
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
6
0
0-2
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
0
4
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Akron Zips
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
22
9-17
1-3
3-3
0
2
2
3
2
0
3
1
35
19
9-17
0-1
1-2
1
5
6
4
2
1
4
2
13
11
4-6
3-3
0-0
1
1
2
2
3
0
2
3
25
10
4-6
2-2
0-0
1
1
2
2
0
0
1
0
17
6
3-6
0-0
0-1
2
1
3
1
0
0
3
4
22
5
2-6
1-5
0-0
0
1
1
0
0
0
1
1
16
3
1-5
1-2
0-0
0
2
2
1
1
1
1
2
24
3
1-6
0-3
1-5
0
5
5
3
2
0
1
3
10
2
1-1
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
10
0
0-2
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
2W 3L
Kết quả
4W 1L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
74.4100
Scored Points Average
8178.4
78.681
Points Allowed Average
10072.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu