Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Alba Berlin
18
29
27
23
97

Brose Bamberg
11
23
29
22
85
29
52
56
45
182
Chi tiết
1Q(18 - 11)
2Q(47 - 34)
3Q(74 - 63)
4Q(97 - 85)
39'54''
97 - 85
+1
39'54''
97 - 84
+1
39'44''
97 - 83
+1
39'44''
96 - 83
+1
39'09''
95 - 83
+2
Tỷ lệ cược
1
1.06
2
8.20
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.06
- 4
1.07
Rise
0.94%
Tỷ lệ cược nhà
1.06
1.07
10 trận gần đây nhất
9W 1L
10W 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Alba Berlin | 33 | 27-6 | .818 |
| 8 | Bamberg Baskets | 34 | 18-16 | .529 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
1W 4L
1Won
Chuỗi thắng/thua
3Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmUber Arena (Berlin, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
47%(31/66)
Field Goals %
45%(32/71)
57%(16/28)
2-Point Field Goals %
52%(24/46)
39%(15/38)
3-Point Field Goals %
32%(8/25)
95%(20/21)
Free Throws %
68%(13/19)
Bắt bóng bật bảng
43
Total Rebounds
33
30
Defensive Rebounds
21
13
Offensive Rebounds
12
Khác
26
Assist
21
2
Blocked
2
5
Steals
4
14
Turnovers
12
1
Timeouts
4
22
Biggest Lead
1
22
Fouls
22
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Alba Berlin
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
18
6-17
4-12
2-2
0
0
0
5
1
0
1
4
22
16
5-8
4-5
2-2
0
1
1
1
0
0
1
0
24
14
4-5
1-1
5-5
3
6
9
3
1
0
0
2
25
13
4-6
1-3
4-4
2
11
13
5
2
0
1
4
25
10
4-8
2-5
0-0
1
3
4
3
0
1
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
18
9
4-6
0-2
1-2
3
2
5
0
0
0
2
2
20
8
2-8
2-5
2-2
2
0
2
5
0
0
2
1
16
5
1-3
1-3
2-2
0
0
0
1
1
0
0
1
13
4
1-1
0-0
2-2
0
4
4
2
0
1
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
11
0
0-4
0-2
0-0
0
1
1
1
0
0
1
4
Brose Bamberg
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
20
7-12
2-4
4-7
4
4
8
2
1
0
3
4
12
10
4-5
1-1
1-2
0
1
1
0
0
0
1
4
25
4
1-8
0-1
2-2
0
0
0
1
1
0
0
1
26
3
1-1
1-1
0-0
4
2
6
5
0
1
1
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
21
10-12
0-0
1-1
1
3
4
1
0
1
3
4
26
14
4-13
1-6
5-7
0
6
6
10
0
0
2
0
26
7
3-7
1-5
0-0
0
0
0
1
2
0
1
3
16
3
1-7
1-5
0-0
1
2
3
1
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
1W 4L
1Won
Chuỗi thắng/thua
3Losses
83.897
Scored Points Average
8584.4
90.685
Points Allowed Average
9790.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu




















