Football.com
21/04/2024 16:30
98-92
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Alba Berlin
20
25
28
25
98
Brose Bamberg
24
19
23
26
92
44
44
51
51
190
Thống kê cầu thủ
Tim Schneider
25
PTS
25
Zach Copeland
Chi tiết
1Q(20 - 24)
2Q(45 - 43)
3Q(73 - 66)
4Q(98 - 92)

39'46''

98 - 92

+1

39'46''

97 - 92

+1

39'44''

96 - 92

+3

39'39''

96 - 89

+1

39'39''

95 - 89

+1
Tỷ lệ cược
1
1.15
2
5.00
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.15
  • 4
1.15

Rise

0

Tỷ lệ cược nhà

1.15

1.15

10 trận gần đây nhất

10W 0L

7W 3L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
2
Alba BerlinAlba Berlin
3427-7.794
11
Bamberg BasketsBamberg Baskets
3415-19.441
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Uber Arena (Berlin, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
49%(33/67)
Field Goals %
48%(35/73)
60%(24/40)
2-Point Field Goals %
57%(24/42)
33%(9/27)
3-Point Field Goals %
35%(11/31)
85%(23/27)
Free Throws %
73%(11/15)
Bắt bóng bật bảng
38
Total Rebounds
35
25
Defensive Rebounds
22
13
Offensive Rebounds
13
Khác
26
Assist
18
3
Blocked
3
7
Steals
5
10
Turnovers
11
3
Timeouts
5
18
Biggest Lead
9
16
Fouls
24
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation

*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head

Thống kê số liệu
Alba Berlin
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
25
10-13
3-5
2-2
5
4
9
0
1
0
0
2
20
18
5-8
0-1
8-9
2
5
7
2
1
1
2
2
25
11
2-7
0-2
7-9
0
2
2
8
1
0
1
1
30
11
4-12
1-6
2-2
1
1
2
7
3
0
2
3
17
3
1-6
1-5
0-0
0
2
2
1
1
1
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
12
4-5
4-5
0-0
0
1
1
0
0
0
1
3
25
11
5-9
0-1
1-1
3
7
10
3
0
1
1
0
16
5
1-3
0-1
3-4
0
0
0
4
0
0
2
3
12
2
1-4
0-1
0-0
0
2
2
1
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Brose Bamberg
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
25
8-18
4-10
5-5
0
1
1
2
0
0
2
4
21
10
4-6
0-0
2-3
3
4
7
3
1
0
3
1
25
9
4-10
1-3
0-0
2
6
8
0
0
0
1
2
20
7
2-5
1-3
2-2
0
0
0
0
0
1
0
4
24
6
2-3
1-1
1-2
0
3
3
4
2
0
2
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
13
6-12
1-4
0-1
2
3
5
5
1
0
2
4
18
12
5-7
1-2
1-2
1
1
2
0
1
1
0
1
18
6
2-6
2-5
0-0
1
0
1
1
0
1
0
3
14
4
2-4
0-2
0-0
2
0
2
2
0
0
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-2
0-1
0-0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0