Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Alba Berlin
20
25
28
25
98

Brose Bamberg
24
19
23
26
92
44
44
51
51
190
Chi tiết
1Q(20 - 24)
2Q(45 - 43)
3Q(73 - 66)
4Q(98 - 92)
39'46''
98 - 92
+1
39'46''
97 - 92
+1
39'44''
96 - 92
+3
39'39''
96 - 89
+1
39'39''
95 - 89
+1
Tỷ lệ cược
1
1.15
2
5.00
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.15
- 4
1.15
Rise
0
Tỷ lệ cược nhà
1.15
1.15
10 trận gần đây nhất
10W 0L
7W 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Alba Berlin | 34 | 27-7 | .794 |
| 11 | Bamberg Baskets | 34 | 15-19 | .441 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmUber Arena (Berlin, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
49%(33/67)
Field Goals %
48%(35/73)
60%(24/40)
2-Point Field Goals %
57%(24/42)
33%(9/27)
3-Point Field Goals %
35%(11/31)
85%(23/27)
Free Throws %
73%(11/15)
Bắt bóng bật bảng
38
Total Rebounds
35
25
Defensive Rebounds
22
13
Offensive Rebounds
13
Khác
26
Assist
18
3
Blocked
3
7
Steals
5
10
Turnovers
11
3
Timeouts
5
18
Biggest Lead
9
16
Fouls
24
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern Munich | 34 | 28-6 | .824 | - | W1 |
| 2 | Alba Berlin | 34 | 27-7 | .794 | - | W3 |
| 3 | Niners Chemnitz | 34 | 26-8 | .765 | - | W3 |
| 4 | Ulm Basketball | 34 | 24-10 | .706 | - | W3 |
| 5 | Wurzburg Baskets | 34 | 24-10 | .706 | - | L1 |
| 6 | Rasta Vechta | 34 | 21-13 | .618 | - | W1 |
| 7 | Baskets Bonn | 34 | 20-14 | .588 | - | W1 |
| 8 | Riesen Ludwigsburg | 34 | 18-16 | .529 | - | L4 |
| 9 | Baskets Oldenburg | 34 | 18-16 | .529 | - | W1 |
| 10 | Hamburg Towers | 34 | 17-17 | .500 | - | W2 |
| 11 | Bamberg Baskets | 34 | 15-19 | .441 | - | L1 |
| 12 | Basketball Lowen Braunschweig | 34 | 15-19 | .441 | - | L2 |
| 13 | Mitteldeutscher BC | 34 | 11-23 | .324 | - | L1 |
| 14 | BG Gottingen | 34 | 10-24 | .294 | - | L3 |
| 15 | Rostock Seawolves | 34 | 9-25 | .265 | - | L3 |
| 16 | USC Heidelberg | 34 | 9-25 | .265 | - | W1 |
| 17 | Crailsheim Merlins | 34 | 8-26 | .235 | - | L1 |
| 18 | Tigers Tubingen | 34 | 6-28 | .176 | - | L10 |
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation
*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head
Thống kê số liệu
Alba Berlin
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
25
10-13
3-5
2-2
5
4
9
0
1
0
0
2
20
18
5-8
0-1
8-9
2
5
7
2
1
1
2
2
25
11
2-7
0-2
7-9
0
2
2
8
1
0
1
1
30
11
4-12
1-6
2-2
1
1
2
7
3
0
2
3
17
3
1-6
1-5
0-0
0
2
2
1
1
1
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
12
4-5
4-5
0-0
0
1
1
0
0
0
1
3
25
11
5-9
0-1
1-1
3
7
10
3
0
1
1
0
16
5
1-3
0-1
3-4
0
0
0
4
0
0
2
3
12
2
1-4
0-1
0-0
0
2
2
1
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Brose Bamberg
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
25
8-18
4-10
5-5
0
1
1
2
0
0
2
4
21
10
4-6
0-0
2-3
3
4
7
3
1
0
3
1
25
9
4-10
1-3
0-0
2
6
8
0
0
0
1
2
20
7
2-5
1-3
2-2
0
0
0
0
0
1
0
4
24
6
2-3
1-1
1-2
0
3
3
4
2
0
2
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
13
6-12
1-4
0-1
2
3
5
5
1
0
2
4
18
12
5-7
1-2
1-2
1
1
2
0
1
1
0
1
18
6
2-6
2-5
0-0
1
0
1
1
0
1
0
3
14
4
2-4
0-2
0-0
2
0
2
2
0
0
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-2
0-1
0-0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
87.498
Scored Points Average
9292.2
88.892
Points Allowed Average
9890.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu














































