Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Altiri Chiba
19
24
24
16
83

Bambitious Nara
25
20
19
12
76
44
44
43
28
159
Tỷ lệ cược
1
1.08
2
6.80
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.08
- 4
1.08
Rise
0
Tỷ lệ cược nhà
1.08
1.08
10 trận gần đây nhất
8W 2L
9W 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Altiri Chiba | 60 | 56-4 | .933 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
1W 4L
1Won
Chuỗi thắng/thua
3Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Altiri Chiba | 60 | 56-4 | .933 | - | W10 |
| 2 | Koshigaya Alphas | 60 | 35-25 | .583 | - | W1 |
| 3 | Yamagata Wyverns | 60 | 31-29 | .517 | - | W1 |
| 4 | Aomori Wats | 60 | 29-31 | .483 | - | L4 |
| 5 | Fukushima Firebonds | 60 | 24-36 | .400 | - | L1 |
| 6 | Iwate Big Bulls | 60 | 20-40 | .333 | - | W3 |
| 7 | Niigata Albirex BB | 60 | 7-53 | .117 | - | L10 |
Playoffs
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
1W 4L
1Won
Chuỗi thắng/thua
3Losses
80.683
Scored Points Average
7680.0
86.876
Points Allowed Average
8395.4
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
26/11/22
FT
Bambitious Nara
Altiri Chiba89
84
27/11/22
FT
Bambitious Nara
Altiri Chiba61
79
18/01/23
FT
Bambitious Nara
Altiri Chiba90
86
22/03/23
FT
Altiri Chiba
Bambitious Nara92
82
07/10/23
FT
Altiri Chiba
Bambitious Nara95
80
08/10/23
FT
Altiri Chiba
Bambitious Nara83
76
27/01/24
FT
Bambitious Nara
Altiri Chiba67
76
28/01/24
FT
Bambitious Nara
Altiri Chiba76
78
12/01/25
FT
Bambitious Nara
Altiri Chiba61
81
13/01/25
FT
Bambitious Nara
Altiri Chiba52
92







