Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Bambitious Nara
17
17
14
13
61
Altiri Chiba
22
19
22
16
79
39
36
36
29
140
Tỷ lệ cược
1
8.80
2
1.04
Biến động tỷ lệ cược
- 4
8.80
- 4
9.60
Rise
9.09%
Tỷ lệ cược nhà
8.80
9.60
10 trận gần đây nhất
1W 9L
0W 10L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Altiri Chiba | 60 | 47-13 | .783 |
| 12 | Bambitious Nara | 60 | 18-42 | .300 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
2W 3L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmNaraden Arena (Nara, Japan)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Altiri Chiba | 60 | 47-13 | .783 | - | L1 |
| 2 | Saga Ballooners | 60 | 45-15 | .750 | - | W3 |
| 3 | Koshigaya Alphas | 60 | 45-15 | .750 | - | W1 |
| 4 | Nagasaki Velca | 60 | 43-17 | .717 | - | W1 |
| 5 | Kumamoto Volters | 60 | 35-25 | .583 | - | L1 |
| 6 | Kobe Storks | 60 | 29-31 | .483 | - | L1 |
| 7 | Fukushima Firebonds | 60 | 28-32 | .467 | - | W1 |
| 8 | Aomori Wats | 60 | 28-32 | .467 | - | L1 |
| 9 | Ehime Orange Vikings | 60 | 26-34 | .433 | - | L1 |
| 10 | Yamagata Wyverns | 60 | 26-34 | .433 | - | W1 |
| 11 | Rizing Zephyr Fukuoka | 60 | 20-40 | .333 | - | W1 |
| 12 | Bambitious Nara | 60 | 18-42 | .300 | - | L1 |
| 13 | Kagawa Five Arrows | 60 | 16-44 | .267 | - | W1 |
| 14 | Earthfriends Tokyo Z | 60 | 14-46 | .233 | - | L3 |
Playoffs
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Winning percentage
2. H2H (Winning Percentage, Basket Ratio)
3. Basket ratio
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
2W 3L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
80.061
Scored Points Average
7980.6
95.479
Points Allowed Average
6186.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
26/11/22
FT
Bambitious Nara
Altiri Chiba89
84
27/11/22
FT
Bambitious Nara
Altiri Chiba61
79
18/01/23
FT
Bambitious Nara
Altiri Chiba90
86
22/03/23
FT
Altiri Chiba
Bambitious Nara92
82
07/10/23
FT
Altiri Chiba
Bambitious Nara95
80
08/10/23
FT
Altiri Chiba
Bambitious Nara83
76
27/01/24
FT
Bambitious Nara
Altiri Chiba67
76
28/01/24
FT
Bambitious Nara
Altiri Chiba76
78
12/01/25
FT
Bambitious Nara
Altiri Chiba61
81
13/01/25
FT
Bambitious Nara
Altiri Chiba52
92











