Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Altiri Chiba
25
22
16
31
94
Koshigaya Alphas
35
18
25
10
88
60
40
41
41
182
Tỷ lệ cược
1
1.81
2
1.94
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.81
- 4
2.00
Rise
10.50%
Tỷ lệ cược nhà
1.81
2.00
10 trận gần đây nhất
7W 3L
7W 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Altiri Chiba | 60 | 47-13 | .783 |
| 3 | Koshigaya Alphas | 60 | 45-15 | .750 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
5W 0L
1Won
Chuỗi thắng/thua
5Wons
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Altiri Chiba | 60 | 47-13 | .783 | - | L1 |
| 2 | Saga Ballooners | 60 | 45-15 | .750 | - | W3 |
| 3 | Koshigaya Alphas | 60 | 45-15 | .750 | - | W1 |
| 4 | Nagasaki Velca | 60 | 43-17 | .717 | - | W1 |
| 5 | Kumamoto Volters | 60 | 35-25 | .583 | - | L1 |
| 6 | Kobe Storks | 60 | 29-31 | .483 | - | L1 |
| 7 | Fukushima Firebonds | 60 | 28-32 | .467 | - | W1 |
| 8 | Aomori Wats | 60 | 28-32 | .467 | - | L1 |
| 9 | Ehime Orange Vikings | 60 | 26-34 | .433 | - | L1 |
| 10 | Yamagata Wyverns | 60 | 26-34 | .433 | - | W1 |
| 11 | Rizing Zephyr Fukuoka | 60 | 20-40 | .333 | - | W1 |
| 12 | Bambitious Nara | 60 | 18-42 | .300 | - | L1 |
| 13 | Kagawa Five Arrows | 60 | 16-44 | .267 | - | W1 |
| 14 | Earthfriends Tokyo Z | 60 | 14-46 | .233 | - | L3 |
Playoffs
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Winning percentage
2. H2H (Winning Percentage, Basket Ratio)
3. Basket ratio
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
5W 0L
1Won
Chuỗi thắng/thua
5Wons
80.694
Scored Points Average
8893.6
86.888
Points Allowed Average
9472.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
26/10/22
AET
Koshigaya Alphas
Altiri Chiba80
85
28/12/22
FT
Altiri Chiba
Koshigaya Alphas94
88
25/02/23
FT
Koshigaya Alphas
Altiri Chiba90
77
26/02/23
FT
Koshigaya Alphas
Altiri Chiba101
60
22/04/23
FT
Altiri Chiba
Koshigaya Alphas91
73
23/04/23
FT
Altiri Chiba
Koshigaya Alphas70
75
21/10/23
FT
Altiri Chiba
Koshigaya Alphas87
80
22/10/23
FT
Altiri Chiba
Koshigaya Alphas71
89
02/12/23
FT
Koshigaya Alphas
Altiri Chiba65
68
03/12/23
FT
Koshigaya Alphas
Altiri Chiba80
81
13/04/24
FT
Altiri Chiba
Koshigaya Alphas87
83
14/04/24
FT
Altiri Chiba
Koshigaya Alphas83
79
11/05/24
AET
Altiri Chiba
Koshigaya Alphas93
97
12/05/24
FT
Altiri Chiba
Koshigaya Alphas72
75












