Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Altiri Chiba
28
16
20
27
91
Koshigaya Alphas
8
19
26
20
73
36
35
46
47
164
Tỷ lệ cược
1
1.65
2
2.16
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.65
- 4
1.62
Drop
1.82%
Tỷ lệ cược nhà
1.65
1.62
10 trận gần đây nhất
3W 7L
5W 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Altiri Chiba | 60 | 47-13 | .783 |
| 3 | Koshigaya Alphas | 60 | 45-15 | .750 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
5W 0L
1Won
Chuỗi thắng/thua
5Wons
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Altiri Chiba | 60 | 47-13 | .783 | - | L1 |
| 2 | Saga Ballooners | 60 | 45-15 | .750 | - | W3 |
| 3 | Koshigaya Alphas | 60 | 45-15 | .750 | - | W1 |
| 4 | Nagasaki Velca | 60 | 43-17 | .717 | - | W1 |
| 5 | Kumamoto Volters | 60 | 35-25 | .583 | - | L1 |
| 6 | Kobe Storks | 60 | 29-31 | .483 | - | L1 |
| 7 | Fukushima Firebonds | 60 | 28-32 | .467 | - | W1 |
| 8 | Aomori Wats | 60 | 28-32 | .467 | - | L1 |
| 9 | Ehime Orange Vikings | 60 | 26-34 | .433 | - | L1 |
| 10 | Yamagata Wyverns | 60 | 26-34 | .433 | - | W1 |
| 11 | Rizing Zephyr Fukuoka | 60 | 20-40 | .333 | - | W1 |
| 12 | Bambitious Nara | 60 | 18-42 | .300 | - | L1 |
| 13 | Kagawa Five Arrows | 60 | 16-44 | .267 | - | W1 |
| 14 | Earthfriends Tokyo Z | 60 | 14-46 | .233 | - | L3 |
Playoffs
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Winning percentage
2. H2H (Winning Percentage, Basket Ratio)
3. Basket ratio
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
5W 0L
1Won
Chuỗi thắng/thua
5Wons
80.691
Scored Points Average
7393.6
86.873
Points Allowed Average
9172.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
26/10/22
AET
Koshigaya Alphas
Altiri Chiba80
85
28/12/22
FT
Altiri Chiba
Koshigaya Alphas94
88
25/02/23
FT
Koshigaya Alphas
Altiri Chiba90
77
26/02/23
FT
Koshigaya Alphas
Altiri Chiba101
60
22/04/23
FT
Altiri Chiba
Koshigaya Alphas91
73
23/04/23
FT
Altiri Chiba
Koshigaya Alphas70
75
21/10/23
FT
Altiri Chiba
Koshigaya Alphas87
80
22/10/23
FT
Altiri Chiba
Koshigaya Alphas71
89
02/12/23
FT
Koshigaya Alphas
Altiri Chiba65
68
03/12/23
FT
Koshigaya Alphas
Altiri Chiba80
81
13/04/24
FT
Altiri Chiba
Koshigaya Alphas87
83
14/04/24
FT
Altiri Chiba
Koshigaya Alphas83
79
11/05/24
AET
Altiri Chiba
Koshigaya Alphas93
97
12/05/24
FT
Altiri Chiba
Koshigaya Alphas72
75












