Football.com
13/12/2022 23:00
69-61
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
American Eagles
35
34
69
VMI Keydets
29
32
61
64
66
130
Thống kê cầu thủ
Matt Rogers
20
PTS
21
Tony Felder
Chi tiết
HT(35 - 29)
FT(69 - 61)

39'47''

69 - 61

+2

38'47''

69 - 59

+2

38'39''

69 - 57

+1

38'39''

68 - 57

+1

37'49''

67 - 57

+3
Tỷ lệ cược
1
1.13
2
5.40
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.13
  • 4
1.17

Rise

3.54%

Tỷ lệ cược nhà

1.13

1.17

10 trận gần đây nhất

9W 1L

9W 1L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
0W 5L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Bender Arena (Washington, D.C., USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
49%(23/47)
Field Goals %
44%(24/54)
69%(9/13)
2-Point Field Goals %
54%(20/37)
41%(14/34)
3-Point Field Goals %
24%(4/17)
56%(9/16)
Free Throws %
75%(9/12)
Bắt bóng bật bảng
24
Total Rebounds
29
20
Defensive Rebounds
21
4
Offensive Rebounds
8
Khác
19
Assist
5
5
Blocked
0
4
Steals
5
10
Turnovers
9
2
Timeouts
6
14
Biggest Lead
1
11
Fouls
14
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
American Eagles
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
20
7-12
2-5
4-6
1
2
3
2
0
2
1
2
18
14
4-6
4-6
2-2
0
2
2
1
0
1
1
0
26
11
3-5
2-4
3-6
0
3
3
1
1
0
1
1
31
8
3-6
2-4
0-0
0
4
4
3
1
0
3
4
35
8
3-7
2-5
0-0
0
1
1
6
2
0
1
3
28
5
2-8
1-7
0-0
2
4
6
2
0
1
2
0
22
3
1-2
1-2
0-0
1
2
3
4
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
8
0
0-1
0-1
0-2
0
2
2
0
0
1
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
VMI Keydets
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
21
9-12
3-4
0-0
1
2
3
2
1
0
0
1
34
14
5-11
1-3
3-5
2
5
7
0
0
0
2
1
37
13
5-11
0-4
3-3
3
4
7
1
3
0
1
4
24
7
2-12
0-5
3-3
2
0
2
0
0
0
3
4
33
6
3-5
0-1
0-0
0
3
3
1
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
19
0
0-1
0-0
0-0
0
2
2
0
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
21
0
0-2
0-0
0-1
0
5
5
1
1
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
2W 3L
Kết quả
0W 5L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
5Losses
72.269
Scored Points Average
6169.6
67.861
Points Allowed Average
6982.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu