Football.com
09/12/2023 18:00
69-77
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
VMI Keydets
30
39
69
American Eagles
36
41
77
66
80
146
Thống kê cầu thủ
Brennan Watkins
20
PTS
19
Matt Rogers
Chi tiết
HT(30 - 36)
FT(69 - 77)

39'59''

69 - 77

+1

39'59''

69 - 76

+1

39'47''

69 - 75

+1

39'47''

68 - 75

+1

39'46''

67 - 75

+1
Tỷ lệ cược
1
2.22
2
1.61
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
2.22
  • 4
2.70

Rise

21.62%

Tỷ lệ cược nhà

2.22

2.70

10 trận gần đây nhất

4W 6L

4W 6L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0W 5L
Kết quả
2W 3L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
3Losses
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Cameron Hall (Lexington, Virginia, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
39%(23/59)
Field Goals %
53%(26/49)
41%(14/34)
2-Point Field Goals %
67%(18/27)
36%(9/25)
3-Point Field Goals %
36%(8/22)
78%(14/18)
Free Throws %
77%(17/22)
Bắt bóng bật bảng
25
Total Rebounds
31
15
Defensive Rebounds
23
10
Offensive Rebounds
8
Khác
10
Assist
12
1
Blocked
2
4
Steals
4
9
Turnovers
12
4
Timeouts
12
1
Biggest Lead
13
19
Fouls
20
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
VMI Keydets
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
20
6-13
3-6
5-5
0
1
1
2
0
0
0
3
19
11
5-7
0-0
1-2
2
4
6
0
1
0
1
3
25
9
2-12
0-3
5-6
0
0
0
1
0
0
1
1
31
8
3-6
2-5
0-0
1
5
6
3
0
1
1
3
25
6
2-2
0-0
2-2
2
2
4
0
0
0
1
0
9
6
2-5
2-4
0-1
0
1
1
1
0
0
1
3
15
5
2-9
1-4
0-0
1
0
1
2
0
0
1
0
15
3
1-3
1-2
0-0
1
0
1
1
1
0
0
3
10
1
0-0
0-0
1-2
1
1
2
0
1
0
2
0
20
0
0-2
0-1
0-0
2
1
3
0
1
0
1
3
American Eagles
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
19
7-13
2-6
3-3
1
2
3
0
1
2
2
1
32
18
6-12
1-2
5-8
1
4
5
4
0
0
1
1
23
15
5-8
3-5
2-4
1
3
4
3
1
0
2
1
28
7
2-3
0-1
3-3
1
3
4
0
0
0
3
4
21
7
2-4
1-3
2-2
1
1
2
2
1
0
0
0
29
4
2-5
0-2
0-0
3
3
6
1
1
0
3
4
17
3
1-2
1-2
0-0
0
3
3
1
0
0
0
0
11
2
0-1
0-1
2-2
0
3
3
0
0
0
0
4
6
2
1-1
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
1
4
7
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
0
1
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
0W 5L
Kết quả
2W 3L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
3Losses
69.669
Scored Points Average
7772.2
82.677
Points Allowed Average
6967.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu