Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Angola
20
18
21
26
85
Libya
13
11
13
16
53
33
29
34
42
138
Chi tiết
1Q(20 - 13)
2Q(38 - 24)
3Q(59 - 37)
4Q(85 - 53)
39'59''
85 - 53
+1
39'01''
84 - 53
+2
38'38''
82 - 53
+2
38'29''
82 - 51
+3
37'29''
79 - 51
+2
Tỷ lệ cược
1
1.02
2
11.00
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.02
- 4
1.03
Rise
0.98%
Tỷ lệ cược nhà
1.02
1.03
10 trận gần đây nhất
10W 0L
8W 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
0W 5L
1Won
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Angola | 3 | 3-0 | 1.00 |
| 2 | Guinea | 3 | 2-1 | .667 |
| 3 | South Sudan | 3 | 1-2 | .333 |
| 4 | Libya | 3 | 0-3 | 0 |
Playoffs
Qualification Playoffs
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
0W 5L
1Won
Chuỗi thắng/thua
5Losses
86.885
Scored Points Average
5368.8
75.053
Points Allowed Average
8588.2




