Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Ivory Coast
14
22
21
21
78

Rwanda
14
23
18
15
70
28
45
39
36
148
Chi tiết
1Q(14 - 14)
2Q(36 - 37)
3Q(57 - 55)
4Q(78 - 70)
39'59''
78 - 70
+3
39'23''
78 - 67
+2
38'44''
76 - 67
+1
38'34''
75 - 67
+2
37'52''
73 - 67
+1
Tỷ lệ cược
1
1.03
2
10.00
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.03
- 4
1.02
Drop
0.97%
Tỷ lệ cược nhà
1.03
1.02
10 trận gần đây nhất
8W 2L
10W 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
0W 5L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Ivory Coast | 3 | 3-0 | 1.00 |
| 2 | Cape Verde | 3 | 2-1 | .667 |
| 3 | DR Congo | 3 | 1-2 | .333 |
| 4 | Rwanda | 3 | 0-3 | 0 |
Playoffs
Qualification Playoffs
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
0W 5L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
5Losses
87.478
Scored Points Average
7065.4
77.470
Points Allowed Average
7886.4




