Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Antibes Sharks
28
26
24
24
102

Elan Chalon
25
18
18
24
85
53
44
42
48
187
Tỷ lệ cược
1
1.56
2
2.34
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.56
- 4
1.61
Rise
3.21%
Tỷ lệ cược nhà
1.56
1.61
10 trận gần đây nhất
6W 4L
4W 6L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 6 | Antibes Sharks | 34 | 19-15 | .559 |
| 7 | Elan Chalon | 34 | 18-16 | .529 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmAzur Arena Antibes (Antibes, France)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sluc Nancy Basket | 34 | 26-8 | .765 | - | W10 |
| 2 | Saint-Chamond | 34 | 26-8 | .765 | - | W2 |
| 3 | Saint Quentin | 34 | 22-12 | .647 | - | W6 |
| 4 | Ada Blois Basket 41 | 34 | 20-14 | .588 | - | L2 |
| 5 | ALM Evreux Basket | 34 | 20-14 | .588 | - | L2 |
| 6 | Antibes Sharks | 34 | 19-15 | .559 | - | W1 |
| 7 | Elan Chalon | 34 | 18-16 | .529 | - | L4 |
| 8 | JA Vichy-Clermont | 34 | 17-17 | .500 | - | W1 |
| 9 | Alliance Sport Alsace | 34 | 16-18 | .471 | - | L1 |
| 10 | Asc Denain Voltaire Ph | 34 | 15-19 | .441 | - | W2 |
| 11 | Aix Maurienne Savoie Basket | 34 | 15-19 | .441 | - | L1 |
| 12 | Boulazac Basket Dordogne | 34 | 15-19 | .441 | - | L1 |
| 13 | Hermine Nantes Basket | 34 | 15-19 | .441 | - | W3 |
| 14 | Saint Vallier | 34 | 14-20 | .412 | - | L2 |
| 15 | Beliers de Kemper - UJAP 1984 | 34 | 14-20 | .412 | - | L1 |
| 16 | Lille Metropole | 34 | 14-20 | .412 | - | W1 |
| 17 | Tours Metropole Basket | 34 | 14-20 | .412 | - | W1 |
| 18 | Rouen Metropole Basket | 34 | 6-28 | .176 | - | L5 |
Promotion
Playoffs
Relegation
*This league is sorted by Percentage. In the event that two (or more) teams have the same record, the following rules apply:
1. Head-to-head
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
81.8102
Scored Points Average
8582.0
80.085
Points Allowed Average
10282.6

















