Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Elan Chalon
19
20
19
18
76

Antibes Sharks
12
19
15
17
63
31
39
34
35
139
Tỷ lệ cược
1
1.24
2
3.80
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.24
- 4
1.32
Rise
6.45%
Tỷ lệ cược nhà
1.24
1.32
10 trận gần đây nhất
6W 3L
8W 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 6 | Antibes Sharks | 34 | 19-15 | .559 |
| 7 | Elan Chalon | 34 | 18-16 | .529 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
4W 1L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmLe Colisee (Chalon-sur-Saone, France)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sluc Nancy Basket | 34 | 26-8 | .765 | - | W10 |
| 2 | Saint-Chamond | 34 | 26-8 | .765 | - | W2 |
| 3 | Saint Quentin | 34 | 22-12 | .647 | - | W6 |
| 4 | Ada Blois Basket 41 | 34 | 20-14 | .588 | - | L2 |
| 5 | ALM Evreux Basket | 34 | 20-14 | .588 | - | L2 |
| 6 | Antibes Sharks | 34 | 19-15 | .559 | - | W1 |
| 7 | Elan Chalon | 34 | 18-16 | .529 | - | L4 |
| 8 | JA Vichy-Clermont | 34 | 17-17 | .500 | - | W1 |
| 9 | Alliance Sport Alsace | 34 | 16-18 | .471 | - | L1 |
| 10 | Asc Denain Voltaire Ph | 34 | 15-19 | .441 | - | W2 |
| 11 | Aix Maurienne Savoie Basket | 34 | 15-19 | .441 | - | L1 |
| 12 | Boulazac Basket Dordogne | 34 | 15-19 | .441 | - | L1 |
| 13 | Hermine Nantes Basket | 34 | 15-19 | .441 | - | W3 |
| 14 | Saint Vallier | 34 | 14-20 | .412 | - | L2 |
| 15 | Beliers de Kemper - UJAP 1984 | 34 | 14-20 | .412 | - | L1 |
| 16 | Lille Metropole | 34 | 14-20 | .412 | - | W1 |
| 17 | Tours Metropole Basket | 34 | 14-20 | .412 | - | W1 |
| 18 | Rouen Metropole Basket | 34 | 6-28 | .176 | - | L5 |
Promotion
Playoffs
Relegation
*This league is sorted by Percentage. In the event that two (or more) teams have the same record, the following rules apply:
1. Head-to-head
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
4W 1L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Wons
82.076
Scored Points Average
6381.8
82.663
Points Allowed Average
7680.0

















