Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Antranik
28
33
30
28
119

Byblos
16
19
15
25
75
44
52
45
53
194
Tỷ lệ cược
1
1.34
2
3.10
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.34
- 4
1.38
Rise
2.99%
Tỷ lệ cược nhà
1.34
1.38
10 trận gần đây nhất
7W 3L
7W 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 6 | Antranik | 19 | 11-8 | .579 |
| 10 | Byblos | 20 | 3-17 | .150 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
0W 5L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Beirut SC | 19 | 17-2 | .895 | - | W10 |
| 2 | AL Riyadi Beirut | 19 | 16-3 | .842 | - | W2 |
| 3 | Dynamo Lebanon | 18 | 14-4 | .778 | - | W4 |
| 4 | Sagesse | 18 | 13-5 | .722 | - | L3 |
| 5 | CS Maristes | 19 | 11-8 | .579 | - | L1 |
| 6 | Antranik | 19 | 11-8 | .579 | - | W3 |
| 7 | Hoops | 18 | 9-9 | .500 | - | L1 |
| 8 | Homenetmen | 19 | 4-15 | .211 | - | L2 |
| 9 | Atlas Ferzol | 19 | 4-15 | .211 | - | L7 |
| 10 | Byblos | 20 | 3-17 | .150 | - | W1 |
| 11 | Abna'a Anibal Zahle | 18 | 1-17 | .056 | - | L10 |
Semifinal
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
0W 5L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
5Losses
78.8119
Scored Points Average
7565.8
81.675
Points Allowed Average
11988.0










