Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Antranik
19
28
20
26
93

Byblos
20
22
18
27
87
39
50
38
53
180
Tỷ lệ cược
1
1.15
2
5.00
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.15
- 4
1.17
Rise
1.74%
Tỷ lệ cược nhà
1.15
1.17
10 trận gần đây nhất
8W 2L
8W 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 9 | Antranik | 22 | 7-15 | .318 |
| 12 | Byblos | 22 | 2-20 | .091 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
0W 5L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmAGBU Demirjian Center (Beirut, Lebanon)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Lebanon | 22 | 21-1 | .955 | - | W10 |
| 2 | Sagesse | 22 | 20-2 | .909 | - | W7 |
| 3 | Beirut SC | 22 | 18-4 | .818 | - | W1 |
| 4 | AL Riyadi Beirut | 22 | 17-5 | .773 | - | L2 |
| 5 | CS Maristes | 22 | 10-12 | .455 | - | W2 |
| 6 | Leaders Club Louaize | 22 | 10-12 | .455 | - | L1 |
| 7 | Hoops | 22 | 9-13 | .409 | - | W3 |
| 8 | Homenetmen | 22 | 8-14 | .364 | - | W4 |
| 9 | Antranik | 22 | 7-15 | .318 | - | L5 |
| 10 | Electra Nsa | 22 | 6-16 | .273 | - | L4 |
| 11 | Atlas Ferzol | 22 | 4-18 | .182 | - | L10 |
| 12 | Byblos | 22 | 2-20 | .091 | - | L7 |
Next group phase
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
0W 5L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
5Losses
78.893
Scored Points Average
8765.8
81.687
Points Allowed Average
9388.0









