Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Antwerp Giants
16
33
22
32
103

Okapi Aalst
18
22
28
27
95
34
55
50
59
198
Tỷ lệ cược
1
2
14.00
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.00
- 4
1.00
Rise
0
Tỷ lệ cược nhà
1.00
1.00
10 trận gần đây nhất
0W 0L
0W 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 4 | Antwerp Giants | 18 | 11-7 | .611 |
| 8 | Okapi Aalst | 18 | 5-13 | .278 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
5W 0L
Kết quả
3W 2L
5Wons
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmLotto Arena (Antwerp, Belgium)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BC Oostende | 18 | 18-0 | 1.00 | - | W10 |
| 2 | Kangoeroes Basket Mechelen | 18 | 13-5 | .722 | - | W2 |
| 3 | Union Mons-Hainaut | 18 | 12-6 | .667 | - | W6 |
| 4 | Antwerp Giants | 18 | 11-7 | .611 | - | W1 |
| 5 | Leuven Bears | 18 | 10-8 | .556 | - | W1 |
| 6 | Spirou Charleroi | 18 | 9-9 | .500 | - | L1 |
| 7 | Limburg United | 18 | 8-10 | .444 | - | L2 |
| 8 | Okapi Aalst | 18 | 5-13 | .278 | - | L4 |
| 9 | Brussels Basketball | 18 | 2-16 | .111 | - | L5 |
| 10 | Liege Basket | 18 | 2-16 | .111 | - | L10 |
Main round
Qualifying round
*At the end of the season, in the event that two (or more) teams have an equal number of points the following rules break the tie:
1. Head-to-head
2. Goal difference
3. Goals scored
During the tournament, the following tie-breaking procedures are used:
1. Goal difference
2. Goals scored
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
5W 0L
Kết quả
3W 2L
5Wons
Chuỗi thắng/thua
2Wons
88.2103
Scored Points Average
9587.4
77.095
Points Allowed Average
10387.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu











