Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Antwerp Giants
24
23
28
21
96

Okapi Aalst
11
17
14
20
62
35
40
42
41
158
Tỷ lệ cược
1
1.57
2
2.31
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.57
- 4
1.74
Rise
10.83%
Tỷ lệ cược nhà
1.57
1.74
10 trận gần đây nhất
7W 3L
5W 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Antwerp Giants | 18 | 12-6 | .667 |
| 7 | Okapi Aalst | 18 | 8-10 | .444 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
5W 0L
Kết quả
3W 2L
5Wons
Chuỗi thắng/thua
3Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmLotto Arena (Antwerp, Belgium)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BC Oostende | 18 | 14-4 | .778 | - | W6 |
| 2 | Antwerp Giants | 18 | 12-6 | .667 | - | W1 |
| 3 | Kangoeroes Basket Mechelen | 18 | 11-7 | .611 | - | W1 |
| 4 | Limburg United | 18 | 10-8 | .556 | - | L1 |
| 5 | Spirou Charleroi | 18 | 10-8 | .556 | - | L4 |
| 6 | Leuven Bears | 18 | 8-10 | .444 | - | L1 |
| 7 | Okapi Aalst | 18 | 8-10 | .444 | - | W1 |
| 8 | Union Mons-Hainaut | 18 | 7-11 | .389 | - | L2 |
| 9 | Liege Basket | 18 | 6-12 | .333 | - | W2 |
| 10 | Brussels Basketball | 18 | 4-14 | .222 | - | L1 |
Main round
Qualifying round
*At the end of the season, in the event that two (or more) teams have an equal number of points the following rules break the tie:
1. Head-to-head
2. Goal difference
3. Goals scored
During the tournament, the following tie-breaking procedures are used:
1. Goal difference
2. Goals scored
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
5W 0L
Kết quả
3W 2L
5Wons
Chuỗi thắng/thua
3Wons
96.896
Scored Points Average
6286.0
84.462
Points Allowed Average
9684.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu











