Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Apollo Amsterdam
17
18
23
10
68

Aris Leeuwarden
28
20
20
18
86
45
38
43
28
154
Tỷ lệ cược
1
10.00
2
1.03
Biến động tỷ lệ cược
- 4
10.00
- 4
12.00
Rise
20.00%
Tỷ lệ cược nhà
10.00
12.00
10 trận gần đây nhất
0W 10L
1W 9L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 4 | LWD Basket | 18 | 11-7 | .611 |
| 10 | Apollo Amsterdam | 18 | 1-17 | .056 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmApollohal (Amsterdam, Netherlands)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heroes Den Bosch | 18 | 18-0 | 1.00 | - | W10 |
| 2 | Zorg En Zekerheid Leiden | 18 | 13-5 | .722 | - | L1 |
| 3 | Landstede Hammers | 18 | 11-7 | .611 | - | L1 |
| 4 | LWD Basket | 18 | 11-7 | .611 | - | W1 |
| 5 | Donar Groningen | 18 | 10-8 | .556 | - | L2 |
| 6 | Yoast United | 18 | 10-8 | .556 | - | W2 |
| 7 | Feyenoord Basketbal Rotterdam | 18 | 8-10 | .444 | - | L3 |
| 8 | Den Helder Suns | 18 | 4-14 | .222 | - | L8 |
| 9 | Basketball Academie Limburg | 18 | 4-14 | .222 | - | W1 |
| 10 | Apollo Amsterdam | 18 | 1-17 | .056 | - | W1 |
Main round
Qualifying round
*At the end of the season, in the event that two (or more) teams have an equal number of points the following rules break the tie:
1. Head-to-head
2. Goal difference
3. Goals scored
During the tournament, the following tie-breaking procedures are used:
1. Goal difference
2. Goals scored
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
77.868
Scored Points Average
8683.2
84.286
Points Allowed Average
68104.2











