Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Aris Leeuwarden
22
33
28
27
110

Apollo Amsterdam
19
23
20
32
94
41
56
48
59
204
Tỷ lệ cược
1
1.08
2
6.80
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.08
- 4
1.03
Drop
4.63%
Tỷ lệ cược nhà
1.08
1.03
10 trận gần đây nhất
9W 1L
10W 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 4 | LWD Basket | 18 | 11-7 | .611 |
| 10 | Apollo Amsterdam | 18 | 1-17 | .056 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmSporthal Kalverdijkje (Leeuwarden, Netherlands)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heroes Den Bosch | 18 | 18-0 | 1.00 | - | W10 |
| 2 | Zorg En Zekerheid Leiden | 18 | 13-5 | .722 | - | L1 |
| 3 | Landstede Hammers | 18 | 11-7 | .611 | - | L1 |
| 4 | LWD Basket | 18 | 11-7 | .611 | - | W1 |
| 5 | Donar Groningen | 18 | 10-8 | .556 | - | L2 |
| 6 | Yoast United | 18 | 10-8 | .556 | - | W2 |
| 7 | Feyenoord Basketbal Rotterdam | 18 | 8-10 | .444 | - | L3 |
| 8 | Den Helder Suns | 18 | 4-14 | .222 | - | L8 |
| 9 | Basketball Academie Limburg | 18 | 4-14 | .222 | - | W1 |
| 10 | Apollo Amsterdam | 18 | 1-17 | .056 | - | W1 |
Main round
Qualifying round
*At the end of the season, in the event that two (or more) teams have an equal number of points the following rules break the tie:
1. Head-to-head
2. Goal difference
3. Goals scored
During the tournament, the following tie-breaking procedures are used:
1. Goal difference
2. Goals scored
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
83.2110
Scored Points Average
9477.8
104.294
Points Allowed Average
11084.2











