Football.com
12/11/2023 00:30
109-117
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Atlanta Hawks
24
28
30
27
109
Miami Heat
41
22
30
24
117
65
50
60
51
226
Thống kê cầu thủ
Trae Young
27
PTS
26
Bam Adebayo
Chi tiết
1Q(24 - 41)
2Q(52 - 63)
3Q(82 - 93)
4Q(109 - 117)

47'32''

109 - 117

Kyle Lowry

+1

47'32''

109 - 116

Kyle Lowry

+1

47'09''

109 - 115

Trae Young

+1

47'09''

108 - 115

Trae Young

+1

46'47''

107 - 115

Clint Capela

+2
Tỷ lệ cược
1
1.51
2
2.45
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.51
  • 4
1.32

Drop

12.58%

Tỷ lệ cược nhà

1.51

1.32

10 trận gần đây nhất

8W 2L

10W 0L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
17
Miami HeatMiami Heat
8246-36.561
21
Atlanta HawksAtlanta Hawks
8236-46.439
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
4W 1L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
State Farm Arena (Atlanta, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
44%(38/87)
Field Goals %
49%(41/84)
49%(20/41)
2-Point Field Goals %
63%(29/46)
39%(18/46)
3-Point Field Goals %
32%(12/38)
83%(15/18)
Free Throws %
92%(23/25)
Bắt bóng bật bảng
48
Total Rebounds
39
33
Defensive Rebounds
32
15
Offensive Rebounds
7
Khác
23
Assist
23
6
Blocked
4
6
Steals
10
21
Turnovers
15
6
Timeouts
5
3
Biggest Lead
21
19
Fouls
14
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Atlanta Hawks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
38
27
7-19
3-9
10-11
0
2
2
11
1
0
5
0
35
23
9-16
5-9
0-1
0
5
5
5
3
1
3
1
35
10
4-11
0-4
2-2
0
5
5
2
1
1
3
4
21
9
4-8
1-3
0-0
0
4
4
2
0
0
3
2
23
8
4-6
0-0
0-0
7
5
12
0
1
2
0
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
15
5-13
5-12
0-0
0
3
3
1
0
0
2
4
24
8
3-9
2-7
0-0
3
5
8
0
0
0
4
0
7
7
2-2
2-2
1-2
1
1
2
0
0
0
1
3
24
2
0-3
0-0
2-2
4
3
7
2
0
2
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Miami Heat
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
39
26
9-12
0-0
8-8
4
13
17
4
2
2
3
2
38
20
8-17
2-7
2-2
1
2
3
4
1
0
3
3
33
17
4-8
4-6
5-5
0
2
2
4
1
0
3
1
30
11
5-15
1-10
0-0
0
3
3
2
1
0
1
3
33
11
3-13
0-5
5-7
1
5
6
5
2
1
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
16
6-7
3-4
1-1
0
2
2
0
0
0
1
0
28
9
4-8
1-3
0-0
1
1
2
2
3
1
2
3
13
7
2-4
1-3
2-2
0
4
4
2
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0