Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Atlanta Hawks
24
28
30
27
109

Miami Heat
41
22
30
24
117
65
50
60
51
226
Chi tiết
1Q(24 - 41)
2Q(52 - 63)
3Q(82 - 93)
4Q(109 - 117)
47'32''
109 - 117
Kyle Lowry
+1
47'32''
109 - 116
Kyle Lowry
+1
47'09''
109 - 115
Trae Young
+1
47'09''
108 - 115
Trae Young
+1
46'47''
107 - 115
Clint Capela
+2
Tỷ lệ cược
1
1.51
2
2.45
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.51
- 4
1.32
Drop
12.58%
Tỷ lệ cược nhà
1.51
1.32
10 trận gần đây nhất
8W 2L
10W 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 17 | Miami Heat | 82 | 46-36 | .561 |
| 21 | Atlanta Hawks | 82 | 36-46 | .439 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
4W 1L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmState Farm Arena (Atlanta, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
44%(38/87)
Field Goals %
49%(41/84)
49%(20/41)
2-Point Field Goals %
63%(29/46)
39%(18/46)
3-Point Field Goals %
32%(12/38)
83%(15/18)
Free Throws %
92%(23/25)
Bắt bóng bật bảng
48
Total Rebounds
39
33
Defensive Rebounds
32
15
Offensive Rebounds
7
Khác
23
Assist
23
6
Blocked
4
6
Steals
10
21
Turnovers
15
6
Timeouts
5
3
Biggest Lead
21
19
Fouls
14
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Atlanta Hawks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
38
27
7-19
3-9
10-11
0
2
2
11
1
0
5
0
35
23
9-16
5-9
0-1
0
5
5
5
3
1
3
1
35
10
4-11
0-4
2-2
0
5
5
2
1
1
3
4
21
9
4-8
1-3
0-0
0
4
4
2
0
0
3
2
23
8
4-6
0-0
0-0
7
5
12
0
1
2
0
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
15
5-13
5-12
0-0
0
3
3
1
0
0
2
4
24
8
3-9
2-7
0-0
3
5
8
0
0
0
4
0
7
7
2-2
2-2
1-2
1
1
2
0
0
0
1
3
24
2
0-3
0-0
2-2
4
3
7
2
0
2
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Miami Heat
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
39
26
9-12
0-0
8-8
4
13
17
4
2
2
3
2
38
20
8-17
2-7
2-2
1
2
3
4
1
0
3
3
33
17
4-8
4-6
5-5
0
2
2
4
1
0
3
1
30
11
5-15
1-10
0-0
0
3
3
2
1
0
1
3
33
11
3-13
0-5
5-7
1
5
6
5
2
1
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
16
6-7
3-4
1-1
0
2
2
0
0
0
1
0
28
9
4-8
1-3
0-0
1
1
2
2
3
1
2
3
13
7
2-4
1-3
2-2
0
4
4
2
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
4W 1L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
112.2109
Scored Points Average
117125.2
113.2117
Points Allowed Average
109112.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
27/12/25
FT
Atlanta Hawks
Miami Heat111
126
04/02/26
FT
Miami Heat
Atlanta Hawks115
127
21/02/26
FT
Atlanta Hawks
Miami Heat97
128
12/04/26
FT
Miami Heat
Atlanta Hawks143
117
28/10/26 23:00
Atlanta Hawks
Miami Heat02/12/26 00:30
Miami Heat
Atlanta Hawks24/01/27 01:00
Miami Heat
Atlanta Hawks09/02/27 00:00
Atlanta Hawks
Miami Heat































