Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
OT
Total

Atlanta Hawks
27
20
33
21
10
111

Miami Heat
30
29
21
21
16
117
57
49
54
42
26
228
Chi tiết
1Q(27 - 30)
2Q(47 - 59)
3Q(80 - 80)
4Q(101 - 101)
1OT(111 - 117)
2OT(111 - 117)
57'58''
111 - 117
Clint Capela
+2
57'44''
109 - 117
Haywood Highsmith
+2
56'56''
109 - 115
Nikola Jovic
+2
56'36''
109 - 113
De'Andre Hunter
+2
56'25''
107 - 113
Haywood Highsmith
+2
Tỷ lệ cược
1
2.02
2
1.74
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.02
- 4
2.22
Rise
9.90%
Tỷ lệ cược nhà
2.02
2.22
10 trận gần đây nhất
4W 6L
3W 7L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 17 | Miami Heat | 82 | 46-36 | .561 |
| 21 | Atlanta Hawks | 82 | 36-46 | .439 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
4W 1L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmState Farm Arena (Atlanta, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
40%(45/113)
Field Goals %
48%(42/88)
52%(35/67)
2-Point Field Goals %
56%(24/43)
22%(10/46)
3-Point Field Goals %
40%(18/45)
79%(11/14)
Free Throws %
71%(15/21)
Bắt bóng bật bảng
59
Total Rebounds
46
42
Defensive Rebounds
41
17
Offensive Rebounds
5
Khác
28
Assist
29
2
Blocked
3
13
Steals
8
15
Turnovers
18
6
Timeouts
7
4
Biggest Lead
15
23
Fouls
16
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Atlanta Hawks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
48
29
12-31
3-12
2-2
4
9
13
13
4
0
4
4
46
23
10-23
2-8
1-2
1
10
11
3
2
1
0
4
23
13
6-7
1-1
0-0
2
6
8
3
1
0
1
2
44
11
4-17
1-11
2-2
0
1
1
2
1
1
5
3
36
6
3-8
0-0
0-0
6
5
11
2
0
0
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
12
4-5
0-0
4-4
0
4
4
0
0
0
0
2
21
11
4-10
3-9
0-1
2
1
3
0
1
0
1
2
10
4
2-9
0-3
0-1
1
3
4
3
1
0
2
1
4
2
0-0
0-0
2-2
0
0
0
1
1
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
32
0
0-3
0-2
0-0
1
3
4
1
2
0
1
4
Miami Heat
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
47
33
13-25
4-13
3-4
0
5
5
4
0
0
3
4
44
25
7-14
1-3
10-13
0
8
8
9
3
0
3
1
39
23
8-12
5-8
2-2
0
8
8
1
0
0
1
2
47
10
4-8
2-2
0-0
0
7
7
7
3
1
5
2
27
0
0-9
0-6
0-0
0
2
2
3
2
2
0
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
13
5-10
3-7
0-2
1
6
7
2
0
0
1
3
20
7
3-4
1-2
0-0
1
1
2
2
0
0
1
1
21
3
1-2
1-1
0-0
2
2
4
1
0
0
2
2
5
3
1-4
1-3
0-0
1
2
3
0
0
0
2
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
4W 1L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
112.2111
Scored Points Average
117125.2
113.2117
Points Allowed Average
111112.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
27/12/25
FT
Atlanta Hawks
Miami Heat111
126
04/02/26
FT
Miami Heat
Atlanta Hawks115
127
21/02/26
FT
Atlanta Hawks
Miami Heat97
128
12/04/26
FT
Miami Heat
Atlanta Hawks143
117
28/10/26 23:00
Atlanta Hawks
Miami Heat02/12/26 00:30
Miami Heat
Atlanta Hawks24/01/27 01:00
Miami Heat
Atlanta Hawks09/02/27 00:00
Atlanta Hawks
Miami Heat
































