Football.com
09/04/2024 23:30
111-117
AET
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
OT
Total
Atlanta Hawks
27
20
33
21
10
111
Miami Heat
30
29
21
21
16
117
57
49
54
42
26
228
Thống kê cầu thủ
Dejounte Murray
29
PTS
33
Tyler Herro
Chi tiết
1Q(27 - 30)
2Q(47 - 59)
3Q(80 - 80)
4Q(101 - 101)
1OT(111 - 117)
2OT(111 - 117)

57'58''

111 - 117

Clint Capela

+2

57'44''

109 - 117

Haywood Highsmith

+2

56'56''

109 - 115

Nikola Jovic

+2

56'36''

109 - 113

De'Andre Hunter

+2

56'25''

107 - 113

Haywood Highsmith

+2
Tỷ lệ cược
1
2.02
2
1.74
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
2.02
  • 4
2.22

Rise

9.90%

Tỷ lệ cược nhà

2.02

2.22

10 trận gần đây nhất

4W 6L

3W 7L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
17
Miami HeatMiami Heat
8246-36.561
21
Atlanta HawksAtlanta Hawks
8236-46.439
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
4W 1L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
State Farm Arena (Atlanta, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
40%(45/113)
Field Goals %
48%(42/88)
52%(35/67)
2-Point Field Goals %
56%(24/43)
22%(10/46)
3-Point Field Goals %
40%(18/45)
79%(11/14)
Free Throws %
71%(15/21)
Bắt bóng bật bảng
59
Total Rebounds
46
42
Defensive Rebounds
41
17
Offensive Rebounds
5
Khác
28
Assist
29
2
Blocked
3
13
Steals
8
15
Turnovers
18
6
Timeouts
7
4
Biggest Lead
15
23
Fouls
16
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Atlanta Hawks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
48
29
12-31
3-12
2-2
4
9
13
13
4
0
4
4
46
23
10-23
2-8
1-2
1
10
11
3
2
1
0
4
23
13
6-7
1-1
0-0
2
6
8
3
1
0
1
2
44
11
4-17
1-11
2-2
0
1
1
2
1
1
5
3
36
6
3-8
0-0
0-0
6
5
11
2
0
0
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
12
4-5
0-0
4-4
0
4
4
0
0
0
0
2
21
11
4-10
3-9
0-1
2
1
3
0
1
0
1
2
10
4
2-9
0-3
0-1
1
3
4
3
1
0
2
1
4
2
0-0
0-0
2-2
0
0
0
1
1
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
32
0
0-3
0-2
0-0
1
3
4
1
2
0
1
4
Miami Heat
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
47
33
13-25
4-13
3-4
0
5
5
4
0
0
3
4
44
25
7-14
1-3
10-13
0
8
8
9
3
0
3
1
39
23
8-12
5-8
2-2
0
8
8
1
0
0
1
2
47
10
4-8
2-2
0-0
0
7
7
7
3
1
5
2
27
0
0-9
0-6
0-0
0
2
2
3
2
2
0
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
13
5-10
3-7
0-2
1
6
7
2
0
0
1
3
20
7
3-4
1-2
0-0
1
1
2
2
0
0
1
1
21
3
1-2
1-1
0-0
2
2
4
1
0
0
2
2
5
3
1-4
1-3
0-0
1
2
3
0
0
0
2
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0