Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Atlanta Hawks
26
23
29
28
106

Orlando Magic
26
25
25
28
104
52
48
54
56
210
Chi tiết
1Q(26 - 26)
2Q(49 - 51)
3Q(78 - 76)
4Q(106 - 104)
47'59''
106 - 104
Dejounte Murray
+2
47'50''
104 - 104
Paolo Banchero
+3
47'33''
104 - 101
Trae Young
+1
47'33''
103 - 101
Trae Young
+1
47'19''
102 - 101
Wendell Carter Jr.
+1
Tỷ lệ cược
1
1.66
2
2.14
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.66
- 4
1.54
Drop
7.23%
Tỷ lệ cược nhà
1.66
1.54
10 trận gần đây nhất
8W 2L
4W 6L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 14 | Orlando Magic | 82 | 47-35 | .573 |
| 21 | Atlanta Hawks | 82 | 36-46 | .439 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
4W 1L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
4Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmState Farm Arena (Atlanta, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
51%(39/76)
Field Goals %
44%(39/88)
61%(31/51)
2-Point Field Goals %
55%(29/53)
32%(8/25)
3-Point Field Goals %
29%(10/35)
91%(20/22)
Free Throws %
73%(16/22)
Bắt bóng bật bảng
41
Total Rebounds
40
31
Defensive Rebounds
24
10
Offensive Rebounds
16
Khác
21
Assist
18
2
Blocked
8
8
Steals
16
23
Turnovers
13
6
Timeouts
4
4
Biggest Lead
7
17
Fouls
22
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Atlanta Hawks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
26
11-18
1-4
3-3
1
4
5
5
2
0
5
1
38
18
5-14
1-6
7-7
1
2
3
12
1
0
8
3
27
12
6-6
0-0
0-0
0
3
3
0
1
0
1
3
38
10
3-9
1-2
3-5
0
9
9
3
2
0
4
3
35
7
1-7
1-5
4-4
2
2
4
0
0
0
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
15
7-12
0-1
1-1
3
6
9
0
0
1
2
3
23
12
4-7
2-4
2-2
1
3
4
1
1
1
1
1
13
6
2-3
2-3
0-0
2
2
4
0
1
0
2
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Orlando Magic
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
38
26
8-25
1-5
9-11
0
4
4
4
2
1
1
1
27
16
6-7
3-3
1-2
2
2
4
1
0
0
2
3
24
10
5-8
0-1
0-0
7
3
10
3
1
2
1
3
29
6
3-9
0-4
0-0
3
4
7
1
3
1
1
1
13
3
1-7
1-7
0-1
1
0
1
0
1
0
0
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
18
6-7
3-4
3-4
2
3
5
2
2
1
0
1
21
10
3-10
1-6
3-4
0
1
1
1
1
3
1
1
30
10
5-8
0-0
0-0
1
3
4
1
3
0
4
5
20
3
1-5
1-5
0-0
0
4
4
3
1
0
3
4
9
2
1-2
0-0
0-0
0
0
0
2
2
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
4W 1L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
4Wons
85.0106
Scored Points Average
10496.2
83.8104
Points Allowed Average
10693.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
01/12/22
FT
Orlando Magic
Atlanta Hawks108
125
15/12/22
FT
Orlando Magic
Atlanta Hawks135
124
20/12/22
FT
Atlanta Hawks
Orlando Magic126
125
10/11/23
FT
Orlando Magic
Atlanta Hawks119
120
07/01/24
AET
Orlando Magic
Atlanta Hawks117
110
18/01/24
FT
Atlanta Hawks
Orlando Magic106
104
26/02/24
FT
Atlanta Hawks
Orlando Magic109
92
11/02/25
FT
Orlando Magic
Atlanta Hawks106
112
21/02/25
FT
Atlanta Hawks
Orlando Magic108
114
08/04/25
FT
Orlando Magic
Atlanta Hawks119
112
13/04/25
FT
Atlanta Hawks
Orlando Magic117
105
15/04/25
FT
Orlando Magic
Atlanta Hawks120
95
24/10/25
FT
Orlando Magic
Atlanta Hawks107
111
05/11/25
FT
Atlanta Hawks
Orlando Magic127
112
16/03/26
FT
Atlanta Hawks
Orlando Magic124
112
01/04/26
FT
Orlando Magic
Atlanta Hawks101
130
21/10/26 23:00
Orlando Magic
Atlanta Hawks20/12/26 00:00
Atlanta Hawks
Orlando Magic28/02/27 21:30
Orlando Magic
Atlanta Hawks13/03/27 20:00
Atlanta Hawks
Orlando Magic

































