Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
OT
Total

Orlando Magic
32
19
34
20
12
117

Atlanta Hawks
28
32
18
27
5
110
60
51
52
47
17
227
Chi tiết
1Q(32 - 28)
2Q(51 - 60)
3Q(85 - 78)
4Q(105 - 105)
OT(117 - 110)
52'42''
117 - 110
Cole Anthony
+1
52'42''
116 - 110
Cole Anthony
+1
51'41''
115 - 110
Paolo Banchero
+2
50'51''
113 - 110
Trae Young
+3
50'41''
113 - 107
Goga Bitadze
+2
Tỷ lệ cược
1
2.03
2
1.73
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.03
- 4
2.02
Drop
0.49%
Tỷ lệ cược nhà
2.03
2.02
10 trận gần đây nhất
1W 9L
4W 6L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 14 | Orlando Magic | 82 | 47-35 | .573 |
| 21 | Atlanta Hawks | 82 | 36-46 | .439 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
3Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmKia Center (Orlando, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
44%(43/98)
Field Goals %
46%(42/91)
46%(26/57)
2-Point Field Goals %
54%(33/61)
41%(17/41)
3-Point Field Goals %
30%(9/30)
64%(14/22)
Free Throws %
59%(17/29)
Bắt bóng bật bảng
57
Total Rebounds
50
44
Defensive Rebounds
42
13
Offensive Rebounds
8
Khác
25
Assist
21
3
Blocked
10
8
Steals
9
11
Turnovers
12
6
Timeouts
6
14
Biggest Lead
9
24
Fouls
23
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Orlando Magic
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
44
35
13-29
4-7
5-7
1
9
10
4
3
1
2
2
36
25
8-15
7-14
2-3
1
1
2
4
1
0
0
2
29
16
6-13
4-7
0-0
1
4
5
3
1
0
1
6
27
11
5-6
0-0
1-2
7
7
14
3
0
2
0
4
38
3
1-5
1-5
0-0
0
7
7
2
0
0
1
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
15
6-12
1-4
2-2
2
5
7
0
1
0
0
2
30
10
3-13
0-3
4-4
0
9
9
5
0
0
4
5
6
2
1-1
0-0
0-0
1
0
1
0
0
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
11
0
0-2
0-1
0-0
0
0
0
0
1
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
14
0
0-2
0-0
0-4
0
2
2
4
1
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Atlanta Hawks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
42
31
11-23
2-9
7-10
0
4
4
9
1
1
5
2
40
24
9-20
0-2
6-10
0
6
6
2
0
0
3
2
38
16
5-10
2-4
4-5
1
6
7
2
1
0
0
1
40
12
6-12
0-4
0-0
1
10
11
4
0
1
3
6
36
4
2-6
0-0
0-2
4
8
12
0
3
2
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
18
7-17
4-9
0-0
1
2
3
1
4
0
0
5
31
5
2-3
1-2
0-2
1
5
6
3
0
5
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
8
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
1
0
1
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
3Wons
112.2117
Scored Points Average
110112.2
108.4110
Points Allowed Average
117113.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
01/12/22
FT
Orlando Magic
Atlanta Hawks108
125
15/12/22
FT
Orlando Magic
Atlanta Hawks135
124
20/12/22
FT
Atlanta Hawks
Orlando Magic126
125
10/11/23
FT
Orlando Magic
Atlanta Hawks119
120
07/01/24
AET
Orlando Magic
Atlanta Hawks117
110
18/01/24
FT
Atlanta Hawks
Orlando Magic106
104
26/02/24
FT
Atlanta Hawks
Orlando Magic109
92
11/02/25
FT
Orlando Magic
Atlanta Hawks106
112
21/02/25
FT
Atlanta Hawks
Orlando Magic108
114
08/04/25
FT
Orlando Magic
Atlanta Hawks119
112
13/04/25
FT
Atlanta Hawks
Orlando Magic117
105
15/04/25
FT
Orlando Magic
Atlanta Hawks120
95
24/10/25
FT
Orlando Magic
Atlanta Hawks107
111
05/11/25
FT
Atlanta Hawks
Orlando Magic127
112
16/03/26
FT
Atlanta Hawks
Orlando Magic124
112
01/04/26
FT
Orlando Magic
Atlanta Hawks101
130
21/10/26 23:00
Orlando Magic
Atlanta Hawks20/12/26 00:00
Atlanta Hawks
Orlando Magic28/02/27 21:30
Orlando Magic
Atlanta Hawks13/03/27 20:00
Atlanta Hawks
Orlando Magic

































