Football.com
07/01/2024 23:00
117-110
AET
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
OT
Total
Orlando Magic
32
19
34
20
12
117
Atlanta Hawks
28
32
18
27
5
110
60
51
52
47
17
227
Thống kê cầu thủ
Paolo Banchero
35
PTS
31
Trae Young
Chi tiết
1Q(32 - 28)
2Q(51 - 60)
3Q(85 - 78)
4Q(105 - 105)
OT(117 - 110)

52'42''

117 - 110

Cole Anthony

+1

52'42''

116 - 110

Cole Anthony

+1

51'41''

115 - 110

Paolo Banchero

+2

50'51''

113 - 110

Trae Young

+3

50'41''

113 - 107

Goga Bitadze

+2
Tỷ lệ cược
1
2.03
2
1.73
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
2.03
  • 4
2.02

Drop

0.49%

Tỷ lệ cược nhà

2.03

2.02

10 trận gần đây nhất

1W 9L

4W 6L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
14
Orlando MagicOrlando Magic
8247-35.573
21
Atlanta HawksAtlanta Hawks
8236-46.439
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
3Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Kia Center (Orlando, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
44%(43/98)
Field Goals %
46%(42/91)
46%(26/57)
2-Point Field Goals %
54%(33/61)
41%(17/41)
3-Point Field Goals %
30%(9/30)
64%(14/22)
Free Throws %
59%(17/29)
Bắt bóng bật bảng
57
Total Rebounds
50
44
Defensive Rebounds
42
13
Offensive Rebounds
8
Khác
25
Assist
21
3
Blocked
10
8
Steals
9
11
Turnovers
12
6
Timeouts
6
14
Biggest Lead
9
24
Fouls
23
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Orlando Magic
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
44
35
13-29
4-7
5-7
1
9
10
4
3
1
2
2
36
25
8-15
7-14
2-3
1
1
2
4
1
0
0
2
29
16
6-13
4-7
0-0
1
4
5
3
1
0
1
6
27
11
5-6
0-0
1-2
7
7
14
3
0
2
0
4
38
3
1-5
1-5
0-0
0
7
7
2
0
0
1
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
15
6-12
1-4
2-2
2
5
7
0
1
0
0
2
30
10
3-13
0-3
4-4
0
9
9
5
0
0
4
5
6
2
1-1
0-0
0-0
1
0
1
0
0
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
11
0
0-2
0-1
0-0
0
0
0
0
1
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
14
0
0-2
0-0
0-4
0
2
2
4
1
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Atlanta Hawks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
42
31
11-23
2-9
7-10
0
4
4
9
1
1
5
2
40
24
9-20
0-2
6-10
0
6
6
2
0
0
3
2
38
16
5-10
2-4
4-5
1
6
7
2
1
0
0
1
40
12
6-12
0-4
0-0
1
10
11
4
0
1
3
6
36
4
2-6
0-0
0-2
4
8
12
0
3
2
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
18
7-17
4-9
0-0
1
2
3
1
4
0
0
5
31
5
2-3
1-2
0-2
1
5
6
3
0
5
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
8
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
1
0
1