Football.com
31/12/2023 02:00
101-66
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Auburn Tigers
49
52
101
Chattanooga Mocs
27
39
66
76
91
167
Thống kê cầu thủ
Jaylin Williams
21
PTS
15
Honor Huff
Chi tiết
HT(49 - 27)
FT(101 - 66)

39'53''

101 - 66

+1

39'41''

100 - 66

+3

39'28''

100 - 63

+1

39'12''

99 - 63

+3

38'55''

99 - 60

+1
Tỷ lệ cược
1
1.01
2
13.00
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.01
  • 4
1.03

Rise

1.98%

Tỷ lệ cược nhà

1.01

1.03

10 trận gần đây nhất

9W 1L

10W 0L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
5W 0L
Kết quả
3W 2L
5Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Neville Arena (Auburn, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
56%(37/66)
Field Goals %
36%(22/61)
63%(26/41)
2-Point Field Goals %
39%(11/28)
44%(11/25)
3-Point Field Goals %
33%(11/33)
76%(16/21)
Free Throws %
69%(11/16)
Bắt bóng bật bảng
44
Total Rebounds
20
30
Defensive Rebounds
15
14
Offensive Rebounds
5
Khác
23
Assist
16
8
Blocked
3
7
Steals
5
9
Turnovers
9
5
Timeouts
8
39
Biggest Lead
0
14
Fouls
18
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
Auburn Tigers
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
18
21
9-9
2-2
1-1
3
2
5
1
1
0
1
0
20
18
9-12
0-1
0-1
2
6
8
0
0
4
1
2
22
8
2-10
2-8
2-2
0
4
4
5
0
0
0
1
20
7
3-4
1-1
0-0
1
4
5
2
3
1
2
2
18
7
3-5
0-0
1-2
4
5
9
1
1
3
1
1
18
6
2-2
0-0
2-2
1
0
1
5
0
0
1
2
19
6
2-4
2-2
0-0
0
1
1
1
0
0
0
3
16
6
1-3
0-1
4-4
1
1
2
4
0
0
0
0
19
5
2-5
1-4
0-0
1
2
3
2
1
0
2
0
2
3
0-0
0-0
3-5
0
0
0
0
0
0
0
0
6
1
0-4
0-1
1-2
1
2
3
0
0
0
0
1
2
0
0-0
0-0
0-0
0
2
2
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Chattanooga Mocs
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
15
4-8
4-8
3-3
0
2
2
4
0
0
1
2
23
13
5-11
1-2
2-4
3
3
6
0
1
3
0
1
32
9
2-12
1-4
4-4
0
4
4
3
2
0
2
1
19
7
3-7
1-5
0-0
0
2
2
3
1
0
3
3
20
6
2-3
2-3
0-0
0
0
0
0
0
0
0
4
18
6
2-6
1-3
1-2
0
0
0
0
1
0
0
2
11
5
2-2
0-0
1-3
0
1
1
2
0
0
1
1
16
3
1-2
1-1
0-0
1
1
2
2
0
0
1
0
23
2
1-8
0-5
0-0
1
2
3
0
0
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
7
0
0-2
0-2
0-0
0
0
0
2
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
5W 0L
Kết quả
3W 2L
5Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
84.8101
Scored Points Average
6687.6
74.666
Points Allowed Average
10182.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu