Football.com
13/12/2025 21:30
92-78
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Auburn Tigers
43
49
92
Chattanooga Mocs
38
40
78
81
89
170
Thống kê cầu thủ
Keyshawn Hall
22
PTS
20
Jordan Frison
Chi tiết
HT(43 - 38)
FT(92 - 78)

39'59''

92 - 78

+3

39'59''

89 - 78

+2

39'49''

89 - 76

+3

39'31''

86 - 76

+1

39'31''

85 - 76

+1
Tỷ lệ cược
1
1.01
2
13.00
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.01
  • 4
1.02

Rise

0.99%

Tỷ lệ cược nhà

1.01

1.02

10 trận gần đây nhất

10W 0L

8W 2L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
5W 0L
Kết quả
3W 2L
5Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
State Farm Arena (Atlanta, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
49%(26/53)
Field Goals %
46%(27/59)
65%(15/23)
2-Point Field Goals %
51%(20/39)
37%(11/30)
3-Point Field Goals %
35%(7/20)
78%(29/37)
Free Throws %
85%(17/20)
Bắt bóng bật bảng
40
Total Rebounds
18
28
Defensive Rebounds
15
12
Offensive Rebounds
3
Khác
17
Assist
17
3
Blocked
0
1
Steals
10
13
Turnovers
6
1
Timeouts
3
16
Biggest Lead
0
17
Fouls
24
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
Auburn Tigers
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
22
5-9
1-5
11-14
3
8
11
6
0
1
2
1
31
20
5-11
5-9
5-6
0
1
1
2
0
0
3
3
33
19
7-13
2-6
3-3
3
4
7
0
1
0
2
4
23
9
3-6
0-2
3-4
1
8
9
0
0
2
2
1
33
8
2-6
0-2
4-6
1
3
4
5
0
0
2
1
6
6
2-2
2-2
0-0
1
0
1
0
0
0
1
2
16
3
0-1
0-0
3-4
3
2
5
0
0
0
1
3
12
3
1-2
1-2
0-0
0
2
2
3
0
0
0
2
11
2
1-3
0-2
0-0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Chattanooga Mocs
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
20
6-12
0-2
8-10
0
4
4
6
1
0
3
4
31
16
6-11
1-2
3-3
0
2
2
1
5
0
1
2
37
14
6-13
2-8
0-0
0
3
3
3
1
0
1
5
14
9
3-6
3-4
0-0
1
1
2
3
0
0
0
0
16
8
3-4
0-0
2-2
2
2
4
1
0
0
0
4
32
7
1-8
1-4
4-4
0
2
2
2
1
0
1
5
5
2
1-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
20
2
1-4
0-0
0-1
0
1
1
0
2
0
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
11
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
5W 0L
Kết quả
3W 2L
5Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
84.892
Scored Points Average
7887.6
74.678
Points Allowed Average
9282.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu