Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Medi Bayreuth
15
18
18
22
73

Ulm Basketball
18
22
17
23
80
33
40
35
45
153
Chi tiết
1Q(15 - 18)
2Q(33 - 40)
3Q(51 - 57)
4Q(73 - 80)
39'59''
73 - 80
+1
39'59''
73 - 79
+1
39'47''
73 - 78
+1
39'47''
73 - 77
+1
38'35''
73 - 74
+3
Tỷ lệ cược
1
3.90
2
1.23
Biến động tỷ lệ cược
- 4
3.90
- 4
3.35
Drop
14.10%
Tỷ lệ cược nhà
3.90
3.35
10 trận gần đây nhất
3W 7L
2W 8L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 5 | Ulm Basketball | 34 | 22-12 | .647 |
| 14 | BBC Bayreuth | 34 | 11-23 | .324 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0W 5L
Kết quả
2W 3L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmOberfrankenhalle (Bayreuth, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
44%(27/61)
Field Goals %
49%(29/59)
56%(19/34)
2-Point Field Goals %
63%(20/32)
30%(8/27)
3-Point Field Goals %
33%(9/27)
85%(11/13)
Free Throws %
72%(13/18)
Bắt bóng bật bảng
33
Total Rebounds
31
24
Defensive Rebounds
24
9
Offensive Rebounds
7
Khác
20
Assist
19
0
Blocked
2
5
Steals
7
15
Turnovers
12
5
Timeouts
3
0
Biggest Lead
9
21
Fouls
18
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alba Berlin | 33 | 27-6 | .818 | - | W10 |
| 2 | Baskets Bonn | 34 | 26-8 | .765 | - | L1 |
| 3 | Bayern Munich | 34 | 25-9 | .735 | - | L1 |
| 4 | Riesen Ludwigsburg | 34 | 23-11 | .676 | - | W1 |
| 5 | Ulm Basketball | 34 | 22-12 | .647 | - | W1 |
| 6 | Niners Chemnitz | 34 | 22-12 | .647 | - | L1 |
| 7 | Hamburg Towers | 34 | 19-15 | .559 | - | L1 |
| 8 | Bamberg Baskets | 34 | 18-16 | .529 | - | W3 |
| 9 | Crailsheim Merlins | 34 | 17-17 | .500 | - | W1 |
| 10 | BG Gottingen | 34 | 16-18 | .471 | - | L6 |
| 11 | Baskets Oldenburg | 34 | 14-20 | .412 | - | W3 |
| 12 | Wurzburg Baskets | 34 | 14-20 | .412 | - | L2 |
| 13 | Basketball Lowen Braunschweig | 33 | 12-21 | .364 | - | L2 |
| 14 | BBC Bayreuth | 34 | 11-23 | .324 | - | L10 |
| 15 | USC Heidelberg | 34 | 11-23 | .324 | - | L7 |
| 16 | Mitteldeutscher BC | 34 | 11-23 | .324 | - | L1 |
| 17 | Skyliners Frankfurt | 34 | 9-25 | .265 | - | W2 |
| 18 | Giessen 46Ers | 34 | 8-26 | .235 | - | L2 |
Playoffs
Relegation
*if two or more clubs are tied in points, the following rules break the tie:
- PPG
- H2H
Thống kê số liệu
Medi Bayreuth
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
27
10-16
4-8
3-3
1
2
3
3
1
0
0
0
38
14
5-16
2-9
2-2
0
0
0
5
1
0
5
3
31
11
3-7
2-6
3-3
2
6
8
1
1
0
2
4
20
3
1-5
0-0
1-2
1
5
6
0
1
0
3
3
35
2
1-6
0-4
0-0
1
1
2
7
0
0
2
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
12
6-9
0-0
0-0
1
5
6
3
0
0
1
4
18
4
1-2
0-0
2-3
1
2
3
1
1
0
1
4
3
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
Ulm Basketball
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
19
7-15
2-8
3-3
0
1
1
5
1
1
2
0
26
19
5-8
3-5
6-6
1
5
6
3
0
0
2
3
31
16
7-9
2-2
0-0
1
1
2
6
1
0
3
2
23
4
2-3
0-0
0-4
0
4
4
2
2
1
1
2
17
2
1-5
0-4
0-0
0
1
1
1
1
0
2
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
16
8
3-7
2-4
0-0
1
2
3
1
0
0
0
2
20
8
3-7
0-2
2-3
0
1
1
0
1
0
0
1
10
2
0-2
0-1
2-2
0
1
1
1
0
0
0
1
16
2
1-3
0-1
0-0
2
2
4
0
1
0
1
2
6
0
0-0
0-0
0-0
0
4
4
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
0W 5L
Kết quả
2W 3L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
77.873
Scored Points Average
8090.6
102.080
Points Allowed Average
7392.8































