Football.com
20/04/2022 18:30
70-78
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Crailsheim Merlins
27
15
15
13
70
Alba Berlin
23
19
18
18
78
50
34
33
31
148
Thống kê cầu thủ
Terrell Harris
19
PTS
12
Jaleen Smith
Chi tiết
1Q(27 - 23)
2Q(42 - 42)
3Q(57 - 60)
4Q(70 - 78)

38'56''

70 - 78

+2

37'54''

68 - 78

+2

37'21''

68 - 76

+3

37'09''

65 - 76

+2

36'07''

65 - 74

+3
Tỷ lệ cược
1
3.45
2
1.28
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
3.45
  • 4
3.85

Rise

11.59%

Tỷ lệ cược nhà

3.45

3.85

10 trận gần đây nhất

2W 8L

4W 6L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
1
Alba BerlinAlba Berlin
3327-6.818
9
Crailsheim MerlinsCrailsheim Merlins
3417-17.500
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
4W 1L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Arena Hohenlohe (Baden-Wurttemberg, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
43%(24/56)
Field Goals %
44%(30/68)
51%(18/35)
2-Point Field Goals %
61%(22/36)
29%(6/21)
3-Point Field Goals %
25%(8/32)
67%(16/24)
Free Throws %
83%(10/12)
Bắt bóng bật bảng
29
Total Rebounds
44
21
Defensive Rebounds
26
8
Offensive Rebounds
18
Khác
14
Assist
25
2
Blocked
4
8
Steals
6
14
Turnovers
17
4
Timeouts
1
5
Biggest Lead
11
19
Fouls
19
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Relegation

*if two or more clubs are tied in points, the following rules break the tie:

- PPG
- H2H

Thống kê số liệu
Crailsheim Merlins
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
19
6-9
1-2
6-8
0
3
3
3
3
0
4
2
26
13
5-10
2-3
1-4
0
4
4
6
1
0
5
4
35
11
3-9
1-3
4-4
1
6
7
2
1
1
2
1
25
7
2-7
1-6
2-2
0
2
2
1
1
0
1
3
20
4
2-2
0-0
0-2
3
0
3
2
0
0
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
6
3-9
0-3
0-0
2
3
5
0
1
1
1
2
23
6
1-7
1-4
3-4
1
2
3
0
1
0
0
2
2
2
1-2
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
4
2
1-1
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Alba Berlin
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
17
12
6-8
0-0
0-0
0
8
8
0
0
2
0
3
21
12
5-8
2-4
0-0
0
1
1
3
1
0
2
3
21
11
4-5
1-2
2-2
2
1
3
1
1
0
0
2
22
8
3-9
2-8
0-0
0
2
2
5
0
0
0
3
20
4
2-6
0-2
0-0
2
4
6
8
1
0
4
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
17
12
3-7
2-5
4-4
3
1
4
4
0
0
0
0
22
10
5-8
0-0
0-0
3
0
3
2
1
2
4
1
16
6
1-8
0-4
4-6
4
3
7
0
1
0
1
3
9
3
1-4
1-3
0-0
0
0
0
0
0
0
1
0
16
0
0-3
0-2
0-0
1
4
5
2
0
0
3
0
13
0
0-2
0-2
0-0
0
0
0
0
1
0
0
2
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
1W 4L
Kết quả
4W 1L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
80.070
Scored Points Average
7886.4
88.878
Points Allowed Average
7081.6