Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

BC Levski
25
14
15
21
75

Shumen
12
10
16
13
51
37
24
31
34
126
Tỷ lệ cược
1
2
14.00
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.00
- 4
1.00
Rise
0
Tỷ lệ cược nhà
1.00
1.00
10 trận gần đây nhất
0W 0L
0W 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 3 | BC Levski | 27 | 18-9 | .667 |
| 9 | Shumen | 27 | 4-23 | .148 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
0W 5L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmUniversiada Hall (Sofia, Bulgaria)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rilski Sportist | 27 | 25-2 | .926 | - | W9 |
| 2 | Balkan Botevgrad | 27 | 21-6 | .778 | - | W3 |
| 3 | BC Levski | 27 | 18-9 | .667 | - | L1 |
| 4 | BC Spartak Pleven | 27 | 16-11 | .593 | - | W4 |
| 5 | Chernomorets Burgas | 27 | 16-11 | .593 | - | L1 |
| 6 | BC Beroe SZ | 27 | 13-14 | .481 | - | L2 |
| 7 | Akademik Bulteks 99 | 27 | 12-15 | .444 | - | L2 |
| 8 | BC Yambol | 27 | 9-18 | .333 | - | W1 |
| 9 | Shumen | 27 | 4-23 | .148 | - | W1 |
| 10 | Cherno More IG | 27 | 1-26 | .037 | - | L10 |
Playoffs
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie during the season:
1. Goal difference
2. Goals scored
At the end of the season, the following tie-breaking procedures are used:
1. Head-to-head
2. Goal difference
3. Goals scored
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
0W 5L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
5Losses
81.275
Scored Points Average
5180.8
89.851
Points Allowed Average
75105.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
15/01/22
FT
BC Levski
Shumen75
51
02/04/22
FT
Shumen
BC Levski70
72
12/12/22
FT
BC Levski
Shumen83
70
16/02/23
FT
Shumen
BC Levski67
78
26/04/23
FT
Shumen
BC Levski62
86
10/11/23
FT
BC Levski
Shumen67
85
17/01/24
FT
Shumen
BC Levski76
61
09/03/24
FT
BC Levski
Shumen68
79
13/04/24
FT
Shumen
BC Levski89
67
12/10/24
FT
BC Levski
Shumen96
91
06/11/24 17:00
BC Levski
ShumenĐã hủy
21/12/24
FT
Shumen
BC Levski79
78
15/01/25 17:00
Shumen
BC LevskiĐã hủy
05/03/25
FT
BC Levski
Shumen98
71
17/11/25
FT
BC Levski
Shumen93
80
24/01/26 16:00
Shumen
BC LevskiĐã hủy
20/02/26
FT
Shumen
BC Levski77
72
04/04/26
FT
BC Levski
Shumen81
74
24/10/26 14:30
BC Levski
Shumen06/02/27 15:00
Shumen
BC Levski









