Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Shumen
19
16
12
18
65

BC Beroe SZ
22
20
11
28
81
41
36
23
46
146
Tỷ lệ cược
1
5.60
2
1.12
Biến động tỷ lệ cược
- 4
5.60
- 4
5.60
Rise
0
Tỷ lệ cược nhà
5.60
5.60
10 trận gần đây nhất
2W 8L
2W 8L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 6 | BC Beroe SZ | 27 | 13-14 | .481 |
| 9 | Shumen | 27 | 4-23 | .148 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0W 5L
Kết quả
0W 5L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmMladost Hall (Shumen, Bulgaria)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rilski Sportist | 27 | 25-2 | .926 | - | W9 |
| 2 | Balkan Botevgrad | 27 | 21-6 | .778 | - | W3 |
| 3 | BC Levski | 27 | 18-9 | .667 | - | L1 |
| 4 | BC Spartak Pleven | 27 | 16-11 | .593 | - | W4 |
| 5 | Chernomorets Burgas | 27 | 16-11 | .593 | - | L1 |
| 6 | BC Beroe SZ | 27 | 13-14 | .481 | - | L2 |
| 7 | Akademik Bulteks 99 | 27 | 12-15 | .444 | - | L2 |
| 8 | BC Yambol | 27 | 9-18 | .333 | - | W1 |
| 9 | Shumen | 27 | 4-23 | .148 | - | W1 |
| 10 | Cherno More IG | 27 | 1-26 | .037 | - | L10 |
Playoffs
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie during the season:
1. Goal difference
2. Goals scored
At the end of the season, the following tie-breaking procedures are used:
1. Head-to-head
2. Goal difference
3. Goals scored
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
0W 5L
Kết quả
0W 5L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
5Losses
80.865
Scored Points Average
8180.8
105.281
Points Allowed Average
6598.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
30/01/22
FT
Shumen
BC Beroe SZ65
81
16/04/22
FT
BC Beroe SZ
Shumen105
68
27/10/22
FT
Shumen
BC Beroe SZ77
74
15/01/23
FT
BC Beroe SZ
Shumen104
79
18/03/23
FT
BC Beroe SZ
Shumen98
103
14/10/23
FT
Shumen
BC Beroe SZ76
92
23/12/23
FT
BC Beroe SZ
Shumen90
85
21/03/24
FT
Shumen
BC Beroe SZ122
74
19/04/24
FT
BC Beroe SZ
Shumen81
123
20/10/24
FT
Shumen
BC Beroe SZ91
93
02/11/24 17:00
Shumen
BC Beroe SZĐã hủy
28/12/24
FT
BC Beroe SZ
Shumen105
98
11/01/25 17:00
BC Beroe SZ
ShumenĐã hủy
08/03/25
FT
BC Beroe SZ
Shumen107
104
11/10/25
FT
BC Beroe SZ
Shumen83
78
23/12/25
FT
Shumen
BC Beroe SZ90
83










