Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

BC Oostende
23
33
20
19
95

Okapi Aalst
15
19
21
12
67
38
52
41
31
162
Tỷ lệ cược
1
1.01
2
12.00
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.01
- 4
1.01
Rise
0
Tỷ lệ cược nhà
1.01
1.01
10 trận gần đây nhất
10W 0L
9W 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | BC Oostende | 18 | 14-4 | .778 |
| 7 | Okapi Aalst | 18 | 8-10 | .444 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmVersluys Dome (Ostend, Belgium)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BC Oostende | 18 | 14-4 | .778 | - | W6 |
| 2 | Antwerp Giants | 18 | 12-6 | .667 | - | W1 |
| 3 | Kangoeroes Basket Mechelen | 18 | 11-7 | .611 | - | W1 |
| 4 | Limburg United | 18 | 10-8 | .556 | - | L1 |
| 5 | Spirou Charleroi | 18 | 10-8 | .556 | - | L4 |
| 6 | Leuven Bears | 18 | 8-10 | .444 | - | L1 |
| 7 | Okapi Aalst | 18 | 8-10 | .444 | - | W1 |
| 8 | Union Mons-Hainaut | 18 | 7-11 | .389 | - | L2 |
| 9 | Liege Basket | 18 | 6-12 | .333 | - | W2 |
| 10 | Brussels Basketball | 18 | 4-14 | .222 | - | L1 |
Main round
Qualifying round
*At the end of the season, in the event that two (or more) teams have an equal number of points the following rules break the tie:
1. Head-to-head
2. Goal difference
3. Goals scored
During the tournament, the following tie-breaking procedures are used:
1. Goal difference
2. Goals scored
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Wons
79.495
Scored Points Average
6787.4
79.867
Points Allowed Average
9587.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu











