Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Liege Basket
17
21
14
30
82

Okapi Aalst
23
16
17
17
73
40
37
31
47
155
Tỷ lệ cược
1
2.70
2
1.42
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.70
- 4
2.31
Drop
14.44%
Tỷ lệ cược nhà
2.70
2.31
10 trận gần đây nhất
4W 6L
3W 7L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 7 | Okapi Aalst | 18 | 8-10 | .444 |
| 9 | Liege Basket | 18 | 6-12 | .333 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmCountry Hall Ethias Liege (Angleur, Belgium)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BC Oostende | 18 | 14-4 | .778 | - | W6 |
| 2 | Antwerp Giants | 18 | 12-6 | .667 | - | W1 |
| 3 | Kangoeroes Basket Mechelen | 18 | 11-7 | .611 | - | W1 |
| 4 | Limburg United | 18 | 10-8 | .556 | - | L1 |
| 5 | Spirou Charleroi | 18 | 10-8 | .556 | - | L4 |
| 6 | Leuven Bears | 18 | 8-10 | .444 | - | L1 |
| 7 | Okapi Aalst | 18 | 8-10 | .444 | - | W1 |
| 8 | Union Mons-Hainaut | 18 | 7-11 | .389 | - | L2 |
| 9 | Liege Basket | 18 | 6-12 | .333 | - | W2 |
| 10 | Brussels Basketball | 18 | 4-14 | .222 | - | L1 |
Main round
Qualifying round
*At the end of the season, in the event that two (or more) teams have an equal number of points the following rules break the tie:
1. Head-to-head
2. Goal difference
3. Goals scored
During the tournament, the following tie-breaking procedures are used:
1. Goal difference
2. Goals scored
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Wons
75.282
Scored Points Average
7387.4
79.073
Points Allowed Average
8287.6










