Football.com
09/01/2023 15:00
84-61
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
BC Rustavi
18
14
28
24
84
Mega Basket Tbilisi
15
15
8
23
61
33
29
36
47
145
Chi tiết
1Q(18 - 15)
2Q(32 - 30)
3Q(60 - 38)
4Q(84 - 61)

39'51''

84 - 61

+3

39'29''

81 - 61

+2

39'16''

81 - 59

+2

38'59''

81 - 57

+3

38'19''

78 - 57

+2
Tỷ lệ cược
1
1.15
2
4.90
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.15
  • 4
1.15

Rise

0

Tỷ lệ cược nhà

1.15

1.15

10 trận gần đây nhất

7W 3L

9W 1L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.

Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.

Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Losses
92.884
Scored Points Average
6179.8
78.061
Points Allowed Average
8482.6