Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
OT
Total
BC Margveti
26
23
20
13
14
96

BC Rustavi
21
22
25
14
9
91
47
45
45
27
23
187
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
79.896
Scored Points Average
9192.8
82.691
Points Allowed Average
9678.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu



