Football.com
29/09/2024 15:00
86-63
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
BC Rustavi
25
16
13
32
86
BC Rashi
8
16
26
13
63
33
32
39
45
149
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.

Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.

Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
92.886
Scored Points Average
6397.6
78.063
Points Allowed Average
8692.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu