Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

BC Vienna
30
15
26
16
87

SCM Timisoara
26
21
20
25
92
56
36
46
41
179
Tỷ lệ cược
1
1.64
2
2.18
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.64
- 4
1.71
Rise
4.27%
Tỷ lệ cược nhà
1.64
1.71
10 trận gần đây nhất
6W 4L
4W 6L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmHallman Dome (Vienna, Austria)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | SCM Timisoara | 10 | 8-2 | .800 |
| 2 | BK Olomoucko | 10 | 6-4 | .600 |
| 3 | KD Ilirija | 10 | 5-5 | .500 |
| 4 | BC Vienna | 10 | 4-6 | .400 |
| 5 | KK Dubrava | 10 | 4-6 | .400 |
| 6 | BC Kolin | 10 | 3-7 | .300 |
Playoffs
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
88.087
Scored Points Average
9288.0
89.292
Points Allowed Average
8778.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu






