Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

SCM Timisoara
22
30
28
26
106

BC Vienna
27
26
21
16
90
49
56
49
42
196
Tỷ lệ cược
1
1.18
2
4.50
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.18
- 4
1.26
Rise
6.78%
Tỷ lệ cược nhà
1.18
1.26
10 trận gần đây nhất
7W 3L
9W 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmSala Constantin Jude (Timisoara, Romania)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | SCM Timisoara | 10 | 8-2 | .800 |
| 2 | BK Olomoucko | 10 | 6-4 | .600 |
| 3 | KD Ilirija | 10 | 5-5 | .500 |
| 4 | BC Vienna | 10 | 4-6 | .400 |
| 5 | KK Dubrava | 10 | 4-6 | .400 |
| 6 | BC Kolin | 10 | 3-7 | .300 |
Playoffs
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
2W 3L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
88.0106
Scored Points Average
9088.0
78.090
Points Allowed Average
10689.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu






