Football.com
08/11/2023 17:00
85-71
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
BC Wolves
24
16
28
17
85
BC Prometey
24
17
16
14
71
48
33
44
31
156
Thống kê cầu thủ
Rasheed Sulaimon
30
PTS
17
Marcus Keene
Chi tiết
1Q(24 - 24)
2Q(40 - 41)
3Q(68 - 57)
4Q(85 - 71)

38'59''

85 - 71

+2

38'40''

83 - 71

+2

37'56''

83 - 69

+2

37'21''

81 - 69

+3

36'59''

81 - 66

+2
Tỷ lệ cược
1
2.14
2
1.66
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
2.14
  • 4
1.80

Drop

15.89%

Tỷ lệ cược nhà

2.14

1.80

10 trận gần đây nhất

4W 6L

4W 6L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
5W 0L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
5Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Twinsbet Arena (Vilnius, Lithuania)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
44%(31/71)
Field Goals %
48%(30/62)
45%(20/44)
2-Point Field Goals %
60%(21/35)
41%(11/27)
3-Point Field Goals %
33%(9/27)
80%(12/15)
Free Throws %
100%(2/2)
Bắt bóng bật bảng
36
Total Rebounds
35
19
Defensive Rebounds
24
17
Offensive Rebounds
11
Khác
18
Assist
17
2
Blocked
5
9
Steals
3
7
Turnovers
15
3
Timeouts
4
16
Biggest Lead
8
14
Fouls
17
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCT
Playoffs
Qualification Playoffs

In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
Head-to-head (points, game points difference, game points scored)

Thống kê số liệu
BC Wolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
30
10-19
6-9
4-4
0
2
2
7
3
0
1
1
25
15
5-9
0-1
5-5
2
5
7
2
2
0
0
1
26
13
5-13
1-6
2-4
3
3
6
1
1
1
0
1
30
9
4-9
1-3
0-0
2
0
2
3
0
0
2
1
10
0
0-0
0-0
0-0
1
2
3
0
0
0
0
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
8
3-9
1-3
1-2
3
2
5
3
1
0
1
2
25
6
2-3
2-2
0-0
2
2
4
1
1
0
1
1
14
4
2-6
0-0
0-0
2
0
2
0
0
1
2
3
3
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
1
0
0
0
1
13
0
0-2
0-2
0-0
0
1
1
0
1
0
0
3
1
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
BC Prometey
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
17
7-10
3-6
0-0
0
4
4
5
0
0
4
1
27
10
4-11
0-2
2-2
2
3
5
3
0
0
4
3
21
10
5-7
0-1
0-0
2
3
5
1
2
3
4
1
29
9
3-8
3-8
0-0
2
7
9
1
0
0
2
3
17
2
1-3
0-2
0-0
2
0
2
2
0
0
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
8
4-6
0-0
0-0
0
1
1
0
0
2
0
1
19
5
2-6
1-4
0-0
1
2
3
1
0
0
0
2
8
4
2-5
0-0
0-0
1
0
1
1
1
0
0
2
4
3
1-1
1-1
0-0
0
0
0
1
0
0
0
0
10
3
1-4
1-2
0-0
0
0
0
1
0
0
0
2
4
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
0
1
5
0
0-1
0-1
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
2W 3L
Kết quả
5W 0L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
5Wons
95.085
Scored Points Average
7188.2
93.271
Points Allowed Average
8575.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu