Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
BC Wolves
24
16
28
17
85

BC Prometey
24
17
16
14
71
48
33
44
31
156
Chi tiết
1Q(24 - 24)
2Q(40 - 41)
3Q(68 - 57)
4Q(85 - 71)
38'59''
85 - 71
+2
38'40''
83 - 71
+2
37'56''
83 - 69
+2
37'21''
81 - 69
+3
36'59''
81 - 66
+2
Tỷ lệ cược
1
2.14
2
1.66
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.14
- 4
1.80
Drop
15.89%
Tỷ lệ cược nhà
2.14
1.80
10 trận gần đây nhất
4W 6L
4W 6L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
5W 0L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
5Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmTwinsbet Arena (Vilnius, Lithuania)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
44%(31/71)
Field Goals %
48%(30/62)
45%(20/44)
2-Point Field Goals %
60%(21/35)
41%(11/27)
3-Point Field Goals %
33%(9/27)
80%(12/15)
Free Throws %
100%(2/2)
Bắt bóng bật bảng
36
Total Rebounds
35
19
Defensive Rebounds
24
17
Offensive Rebounds
11
Khác
18
Assist
17
2
Blocked
5
9
Steals
3
7
Turnovers
15
3
Timeouts
4
16
Biggest Lead
8
14
Fouls
17
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Basketball | 18 | 17-1 | .944 |
| 2 | Hapoel Tel-Aviv | 18 | 13-5 | .722 |
| 3 | London Lions | 18 | 12-6 | .667 |
| 4 | BC Prometey | 18 | 10-8 | .556 |
| 5 | Club Joventut Badalona | 18 | 10-8 | .556 |
| 6 | Besiktas JK | 18 | 9-9 | .500 |
| 7 | BC Wolves | 18 | 8-10 | .444 |
| 8 | Reyer Venezia | 18 | 8-10 | .444 |
| 9 | Hamburg Towers | 18 | 2-16 | .111 |
| 10 | KK Cedevita Olimpija Ljubljana | 18 | 1-17 | .056 |
Playoffs
Qualification Playoffs
In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
Head-to-head (points, game points difference, game points scored)
Thống kê số liệu
BC Wolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
30
10-19
6-9
4-4
0
2
2
7
3
0
1
1
25
15
5-9
0-1
5-5
2
5
7
2
2
0
0
1
26
13
5-13
1-6
2-4
3
3
6
1
1
1
0
1
30
9
4-9
1-3
0-0
2
0
2
3
0
0
2
1
10
0
0-0
0-0
0-0
1
2
3
0
0
0
0
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
8
3-9
1-3
1-2
3
2
5
3
1
0
1
2
25
6
2-3
2-2
0-0
2
2
4
1
1
0
1
1
14
4
2-6
0-0
0-0
2
0
2
0
0
1
2
3
3
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
1
0
0
0
1
13
0
0-2
0-2
0-0
0
1
1
0
1
0
0
3
1
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
BC Prometey
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
17
7-10
3-6
0-0
0
4
4
5
0
0
4
1
27
10
4-11
0-2
2-2
2
3
5
3
0
0
4
3
21
10
5-7
0-1
0-0
2
3
5
1
2
3
4
1
29
9
3-8
3-8
0-0
2
7
9
1
0
0
2
3
17
2
1-3
0-2
0-0
2
0
2
2
0
0
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
8
4-6
0-0
0-0
0
1
1
0
0
2
0
1
19
5
2-6
1-4
0-0
1
2
3
1
0
0
0
2
8
4
2-5
0-0
0-0
1
0
1
1
1
0
0
2
4
3
1-1
1-1
0-0
0
0
0
1
0
0
0
0
10
3
1-4
1-2
0-0
0
0
0
1
0
0
0
2
4
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
0
1
5
0
0-1
0-1
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
5W 0L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
5Wons
95.085
Scored Points Average
7188.2
93.271
Points Allowed Average
8575.8
















