Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

BC Prometey
29
20
21
21
91
BC Wolves
15
14
23
12
64
44
34
44
33
155
Chi tiết
1Q(29 - 15)
2Q(49 - 29)
3Q(70 - 52)
4Q(91 - 64)
39'51''
91 - 64
+3
39'25''
88 - 64
+1
38'56''
88 - 63
+2
37'51''
88 - 61
+2
37'15''
88 - 59
+2
Tỷ lệ cược
1
1.13
2
5.60
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.13
- 4
1.24
Rise
9.73%
Tỷ lệ cược nhà
1.13
1.24
10 trận gần đây nhất
8W 2L
9W 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
5W 0L
Kết quả
2W 3L
5Wons
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmSC Prometey (Kamianske, Ukraine)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
49%(33/67)
Field Goals %
47%(26/55)
54%(20/37)
2-Point Field Goals %
57%(20/35)
43%(13/30)
3-Point Field Goals %
30%(6/20)
55%(12/22)
Free Throws %
67%(6/9)
Bắt bóng bật bảng
37
Total Rebounds
31
24
Defensive Rebounds
25
13
Offensive Rebounds
6
Khác
21
Assist
13
3
Blocked
1
11
Steals
6
15
Turnovers
26
2
Timeouts
6
29
Biggest Lead
3
19
Fouls
21
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Basketball | 18 | 17-1 | .944 |
| 2 | Hapoel Tel-Aviv | 18 | 13-5 | .722 |
| 3 | London Lions | 18 | 12-6 | .667 |
| 4 | BC Prometey | 18 | 10-8 | .556 |
| 5 | Club Joventut Badalona | 18 | 10-8 | .556 |
| 6 | Besiktas JK | 18 | 9-9 | .500 |
| 7 | BC Wolves | 18 | 8-10 | .444 |
| 8 | Reyer Venezia | 18 | 8-10 | .444 |
| 9 | Hamburg Towers | 18 | 2-16 | .111 |
| 10 | KK Cedevita Olimpija Ljubljana | 18 | 1-17 | .056 |
Playoffs
Qualification Playoffs
In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
Head-to-head (points, game points difference, game points scored)
Thống kê số liệu
BC Prometey
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
13
4-7
3-4
2-5
0
1
1
3
1
0
0
1
16
10
4-7
2-3
0-0
2
2
4
4
3
0
3
1
25
7
1-9
1-7
4-6
1
1
2
2
2
0
3
3
25
5
1-1
0-0
3-6
3
3
6
3
0
1
3
3
17
2
1-1
0-0
0-0
1
0
1
2
1
0
2
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
17
16
6-11
2-4
2-4
1
3
4
1
2
0
1
0
19
13
5-11
2-5
1-1
0
3
3
3
1
0
0
4
18
10
4-9
2-4
0-0
1
2
3
1
1
0
1
1
14
10
5-6
0-0
0-0
2
0
2
0
0
1
1
2
10
5
2-4
1-2
0-0
0
5
5
0
0
1
0
1
3
0
0-1
0-1
0-0
1
0
1
1
0
0
0
0
3
0
0-0
0-0
0-0
0
2
2
1
0
0
1
1
BC Wolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
18
6-12
3-5
3-5
1
6
7
3
3
0
4
3
28
14
7-10
0-1
0-0
1
5
6
0
1
1
4
3
23
5
2-5
1-3
0-0
1
1
2
2
1
0
3
3
18
5
2-3
1-1
0-0
0
1
1
2
0
0
1
0
13
2
1-4
0-2
0-0
0
0
0
2
0
0
4
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
9
4-10
0-3
1-2
2
5
7
2
0
0
4
3
11
6
3-3
0-0
0-0
0
1
1
0
1
0
0
1
12
3
1-3
1-3
0-0
0
1
1
0
0
0
1
2
23
2
0-3
0-2
2-2
1
2
3
1
0
0
3
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-1
0-0
0-0
0
2
2
0
0
0
0
1
3
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
1
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
5W 0L
Kết quả
2W 3L
5Wons
Chuỗi thắng/thua
2Losses
88.291
Scored Points Average
6495.0
75.864
Points Allowed Average
9193.2















