Football.com
28/11/2023 17:00
87-101
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
BC Wolves
22
13
27
25
87
London Lions
24
31
21
25
101
46
44
48
50
188
Thống kê cầu thủ
Tre'Shawn Thurman
22
PTS
22
Conor Morgan
Chi tiết
1Q(22 - 24)
2Q(35 - 55)
3Q(62 - 76)
4Q(87 - 101)

39'58''

87 - 101

+1

39'25''

87 - 100

+1

39'25''

87 - 99

+1

39'13''

87 - 98

+3

39'03''

84 - 98

+2
Tỷ lệ cược
1
1.65
2
2.15
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.65
  • 4
1.75

Rise

6.06%

Tỷ lệ cược nhà

1.65

1.75

10 trận gần đây nhất

2W 8L

5W 5L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
5W 0L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
5Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Twinsbet Arena (Vilnius, Lithuania)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
42%(30/71)
Field Goals %
49%(31/63)
48%(19/40)
2-Point Field Goals %
56%(20/36)
35%(11/31)
3-Point Field Goals %
41%(11/27)
84%(16/19)
Free Throws %
78%(28/36)
Bắt bóng bật bảng
42
Total Rebounds
33
28
Defensive Rebounds
26
14
Offensive Rebounds
7
Khác
21
Assist
23
0
Blocked
6
2
Steals
9
15
Turnovers
9
6
Timeouts
3
0
Biggest Lead
24
27
Fouls
21
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCT
Playoffs
Qualification Playoffs

In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
Head-to-head (points, game points difference, game points scored)

Thống kê số liệu
BC Wolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
22
8-18
3-8
3-3
3
5
8
2
1
0
1
5
21
10
4-6
0-1
2-2
2
4
6
0
1
0
2
4
26
6
2-7
2-6
0-0
0
3
3
9
0
0
1
1
21
5
2-7
1-5
0-0
0
2
2
0
0
0
1
2
8
5
2-4
0-0
1-1
1
0
1
0
0
0
2
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
17
5-9
5-8
2-2
0
3
3
5
0
0
2
4
31
17
5-13
0-2
7-9
3
4
7
0
0
0
0
4
17
4
2-5
0-1
0-0
2
1
3
5
0
0
2
2
15
1
0-2
0-0
1-2
1
6
7
0
0
0
3
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
London Lions
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
22
7-10
5-8
3-3
1
5
6
3
2
1
1
1
25
21
7-11
0-0
7-9
1
4
5
3
0
0
1
2
21
11
2-9
1-6
6-7
0
0
0
3
1
0
0
3
24
9
2-4
2-3
3-4
2
1
3
5
3
0
2
3
5
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
15
5-12
2-5
3-4
1
7
8
1
0
0
0
1
15
9
3-7
1-3
2-4
0
3
3
1
0
0
1
1
17
7
3-6
0-1
1-2
1
2
3
3
2
0
0
2
15
4
1-3
0-1
2-2
0
2
2
0
1
1
2
1
14
3
1-1
0-0
1-1
0
2
2
2
0
4
1
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
1
3
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
2W 3L
Kết quả
5W 0L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
5Wons
95.087
Scored Points Average
10189.8
93.2101
Points Allowed Average
8771.4
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu