Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

London Lions
23
16
21
20
80
BC Wolves
24
21
19
21
85
47
37
40
41
165
Chi tiết
1Q(23 - 24)
2Q(39 - 45)
3Q(60 - 64)
4Q(80 - 85)
39'47''
80 - 85
+1
39'14''
80 - 84
+2
38'37''
78 - 84
+1
38'37''
78 - 83
+1
37'48''
78 - 82
+1
Tỷ lệ cược
1
1.10
2
6.00
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.10
- 4
1.18
Rise
7.27%
Tỷ lệ cược nhà
1.10
1.18
10 trận gần đây nhất
10W 0L
8W 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
5W 0L
Kết quả
2W 3L
5Wons
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmCopper Box Arena (London, England)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
44%(27/61)
Field Goals %
46%(32/70)
57%(24/42)
2-Point Field Goals %
55%(24/44)
16%(3/19)
3-Point Field Goals %
31%(8/26)
82%(23/28)
Free Throws %
57%(13/23)
Bắt bóng bật bảng
31
Total Rebounds
44
24
Defensive Rebounds
29
7
Offensive Rebounds
15
Khác
15
Assist
16
5
Blocked
2
5
Steals
12
17
Turnovers
15
6
Timeouts
3
2
Biggest Lead
11
21
Fouls
26
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Basketball | 18 | 17-1 | .944 |
| 2 | Hapoel Tel-Aviv | 18 | 13-5 | .722 |
| 3 | London Lions | 18 | 12-6 | .667 |
| 4 | BC Prometey | 18 | 10-8 | .556 |
| 5 | Club Joventut Badalona | 18 | 10-8 | .556 |
| 6 | Besiktas JK | 18 | 9-9 | .500 |
| 7 | BC Wolves | 18 | 8-10 | .444 |
| 8 | Reyer Venezia | 18 | 8-10 | .444 |
| 9 | Hamburg Towers | 18 | 2-16 | .111 |
| 10 | KK Cedevita Olimpija Ljubljana | 18 | 1-17 | .056 |
Playoffs
Qualification Playoffs
In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
Head-to-head (points, game points difference, game points scored)
Thống kê số liệu
London Lions
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
16
7-11
0-1
2-3
2
0
2
1
0
4
0
4
21
16
4-10
2-5
6-6
0
1
1
4
0
0
3
3
23
11
4-7
0-0
3-6
1
7
8
1
0
0
1
2
28
5
2-8
0-4
1-1
1
6
7
0
0
0
1
3
13
4
1-4
0-2
2-2
0
2
2
3
2
0
4
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
8
2-8
1-3
3-3
1
1
2
1
1
0
1
3
23
6
2-6
0-3
2-2
1
1
2
2
1
0
2
4
15
6
3-4
0-0
0-1
1
0
1
1
0
1
1
1
19
6
1-2
0-1
4-4
0
4
4
2
1
0
4
0
4
2
1-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
BC Wolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
18
8-13
1-1
1-2
4
3
7
1
2
1
2
3
28
18
5-14
1-6
7-11
2
4
6
2
1
0
0
1
28
12
4-6
4-4
0-0
0
8
8
5
3
1
2
3
23
11
5-8
0-2
1-2
2
3
5
1
3
0
2
1
25
0
0-6
0-4
0-0
1
5
6
2
1
0
0
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
16
11
4-5
0-0
3-6
1
2
3
0
1
0
1
3
14
8
4-8
0-1
0-0
0
0
0
1
0
0
1
2
15
6
2-6
2-5
0-0
0
2
2
1
0
0
4
3
12
1
0-1
0-1
1-2
1
0
1
0
1
0
0
5
12
0
0-3
0-2
0-0
0
1
1
3
0
0
3
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
5W 0L
Kết quả
2W 3L
5Wons
Chuỗi thắng/thua
2Losses
89.880
Scored Points Average
8595.0
71.485
Points Allowed Average
8093.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu





















