Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Bahrain
15
18
24
21
78

Lebanon
22
27
19
16
84
37
45
43
37
162
Chi tiết
1Q(15 - 22)
2Q(33 - 49)
3Q(57 - 68)
4Q(78 - 84)
39'53''
78 - 84
+1
39'53''
78 - 83
+1
39'42''
78 - 82
+1
39'42''
77 - 82
+1
39'09''
76 - 82
+2
Tỷ lệ cược
1
6.20
2
1.10
Biến động tỷ lệ cược
- 4
6.20
- 4
5.80
Drop
6.45%
Tỷ lệ cược nhà
6.20
5.80
10 trận gần đây nhất
1W 9L
3W 7L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
4W 1L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Lebanon | 6 | 6-0 | 1.00 |
| 2 | Syria | 6 | 3-3 | .500 |
| 3 | Bahrain | 6 | 2-4 | .333 |
| 4 | United Arab Emirates | 6 | 1-5 | .167 |
Qualified
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
4W 1L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
84.678
Scored Points Average
8493.0
86.684
Points Allowed Average
7874.6




