Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Jordan
31
19
18
10
78

Saudi Arabia
16
20
10
22
68
47
39
28
32
146
Chi tiết
1Q(31 - 16)
2Q(50 - 36)
3Q(68 - 46)
4Q(78 - 68)
39'51''
78 - 68
+2
39'07''
78 - 66
+1
39'27''
78 - 65
+2
39'13''
78 - 63
+2
38'36''
76 - 63
+2
Tỷ lệ cược
1
1.07
2
7.20
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.07
- 4
1.13
Rise
5.61%
Tỷ lệ cược nhà
1.07
1.13
10 trận gần đây nhất
8W 2L
10W 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
1W 4L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Jordan | 6 | 6-0 | 1.00 |
| 2 | Saudi Arabia | 6 | 4-2 | .667 |
| 3 | Iraq | 6 | 2-4 | .333 |
| 4 | Palestine | 6 | 0-6 | 0 |
Qualified
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
1W 4L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
79.478
Scored Points Average
6879.2
93.868
Points Allowed Average
7885.8




