Football.com
07/05/2023 13:00
120-106
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Brose Bamberg
32
33
23
32
120
Medi Bayreuth
30
32
16
28
106
62
65
39
60
226
Thống kê cầu thủ
Patrick Miller
26
PTS
23
Otis Livingston
Chi tiết
1Q(32 - 30)
2Q(65 - 62)
3Q(88 - 78)
4Q(120 - 106)

39'59''

120 - 106

+3

39'51''

120 - 103

+3

39'31''

117 - 103

+2

39'19''

117 - 101

+2

39'00''

115 - 101

+1
Tỷ lệ cược
1
1.19
2
4.40
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.19
  • 4
1.19

Rise

0

Tỷ lệ cược nhà

1.19

1.19

10 trận gần đây nhất

7W 3L

9W 1L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
10
Bamberg BasketsBamberg Baskets
3415-19.441
18
BBC BayreuthBBC Bayreuth
346-28.176
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
0W 5L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Brose Arena (Bamberg, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
60%(43/72)
Field Goals %
68%(32/47)
55%(24/44)
2-Point Field Goals %
57%(13/23)
68%(19/28)
3-Point Field Goals %
79%(19/24)
71%(15/21)
Free Throws %
70%(23/33)
Bắt bóng bật bảng
29
Total Rebounds
19
15
Defensive Rebounds
17
14
Offensive Rebounds
2
Khác
30
Assist
25
0
Blocked
2
6
Steals
4
7
Turnovers
15
1
Timeouts
4
17
Biggest Lead
4
24
Fouls
22
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Relegation

*if two or more clubs are tied in points, the following rules break the tie:

- PPG
- H2H

Thống kê số liệu
Brose Bamberg
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
26
9-13
0-0
8-11
0
2
2
9
0
0
1
1
30
18
6-10
6-7
0-0
1
1
2
4
1
0
0
3
29
17
6-13
4-6
1-2
4
6
10
3
2
0
1
2
6
7
3-5
0-0
1-2
2
0
2
0
0
0
0
2
14
7
3-6
1-3
0-0
0
1
1
2
0
0
1
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
16
5-5
2-2
4-4
1
2
3
3
2
0
1
4
19
14
5-8
4-5
0-0
2
2
4
0
1
0
2
3
20
8
4-5
0-1
0-0
1
0
1
0
0
0
0
2
13
7
2-5
2-4
1-2
1
0
1
5
0
0
1
3
12
0
0-2
0-0
0-0
0
1
1
3
0
0
0
3
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
0
1
Medi Bayreuth
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
23
8-12
5-6
2-2
0
1
1
7
2
0
4
3
20
17
6-9
5-7
0-0
0
1
1
1
0
0
1
4
25
13
4-5
3-3
2-2
1
2
3
4
0
0
0
4
29
11
4-4
3-3
0-0
0
3
3
2
2
0
1
2
18
2
0-0
0-0
2-8
0
1
1
2
0
1
2
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
21
2-5
2-3
15-16
0
4
4
8
0
0
5
2
21
11
5-8
1-2
0-1
0
1
1
1
0
0
1
1
6
5
2-3
0-0
1-2
0
1
1
0
0
0
0
1
14
3
1-1
0-0
1-2
0
1
1
0
0
1
0
2
3
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
2W 3L
Kết quả
0W 5L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
5Losses
92.6120
Scored Points Average
10674.6
86.2106
Points Allowed Average
12098.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu