Football.com
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Mitteldeutscher BC
17
17
28
17
79
Crailsheim Merlins
20
19
12
18
69
37
36
40
35
148
Thống kê cầu thủ
Kris Clyburn
14
PTS
18
Myles Stephens
Chi tiết
1Q(17 - 20)
2Q(34 - 39)
3Q(62 - 51)
4Q(79 - 69)

39'35''

79 - 69

+2

39'22''

77 - 69

+1

39'22''

77 - 68

+1

39'16''

77 - 67

+2

38'41''

75 - 67

+1
Tỷ lệ cược
1
1.41
2
2.80
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.41
  • 4
1.41

Rise

0

Tỷ lệ cược nhà

1.41

1.41

10 trận gần đây nhất

4W 6L

8W 2L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
13
Crailsheim MerlinsCrailsheim Merlins
3412-22.353
16
Mitteldeutscher BCMitteldeutscher BC
3411-23.324
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Stadthalle Weissenfels (Weissenfels, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
40%(28/70)
Field Goals %
41%(26/63)
59%(19/32)
2-Point Field Goals %
46%(16/35)
24%(9/38)
3-Point Field Goals %
36%(10/28)
78%(14/18)
Free Throws %
70%(7/10)
Bắt bóng bật bảng
39
Total Rebounds
42
29
Defensive Rebounds
32
10
Offensive Rebounds
10
Khác
18
Assist
15
0
Blocked
3
12
Steals
7
12
Turnovers
21
4
Timeouts
4
14
Biggest Lead
9
16
Fouls
24
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Relegation

*if two or more clubs are tied in points, the following rules break the tie:

- PPG
- H2H

Thống kê số liệu
Mitteldeutscher BC
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
14
6-12
2-6
0-0
1
5
6
1
2
0
4
0
18
12
4-7
4-7
0-0
0
3
3
1
0
0
0
5
19
5
2-10
1-6
0-0
0
1
1
2
1
0
0
1
8
4
2-4
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
29
2
0-6
0-6
2-2
0
3
3
7
4
0
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
13
5-6
0-0
3-5
2
3
5
0
2
0
1
4
15
11
4-7
1-3
2-3
0
1
1
4
1
0
1
2
23
9
2-9
1-6
4-4
2
2
4
2
1
0
1
1
24
9
3-9
0-4
3-4
2
6
8
1
1
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Crailsheim Merlins
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
18
7-12
4-6
0-0
1
9
10
5
2
1
2
1
11
9
4-6
0-0
1-1
1
5
6
0
1
1
1
4
23
6
3-8
0-2
0-0
2
5
7
0
0
0
1
1
20
6
2-5
2-5
0-0
0
3
3
1
2
0
2
1
12
0
0-5
0-3
0-0
0
0
0
2
0
0
3
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
14
4-8
3-5
3-4
0
0
0
0
0
1
1
2
20
7
3-8
0-4
1-1
1
3
4
4
0
0
2
4
27
6
2-9
1-2
1-2
2
1
3
2
1
0
3
3
22
3
1-1
0-0
1-2
1
4
5
0
1
0
3
4
6
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
1
0
0
3
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
4W 1L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
93.479
Scored Points Average
6980.0
77.669
Points Allowed Average
7988.8