Football.com
03/10/2024 18:45
97-89
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Bayern Munich
26
26
12
33
97
Real Madrid
29
22
22
16
89
55
48
34
49
186
Thống kê cầu thủ
Shabazz Napier
25
PTS
19
Facundo Campazzo
Chi tiết
1Q(26 - 29)
2Q(52 - 51)
3Q(64 - 73)
4Q(97 - 89)

39'58''

97 - 89

+1

39'58''

96 - 89

+1

39'58''

95 - 89

+1

39'58''

94 - 89

+1

39'58''

93 - 89

+1
Tỷ lệ cược
1
3.45
2
1.28
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
3.45
  • 4
3.05

Drop

11.59%

Tỷ lệ cược nhà

3.45

3.05

10 trận gần đây nhất

2W 8L

3W 7L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
BMW Park (Munich, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
49%(31/63)
Field Goals %
58%(33/57)
57%(16/28)
2-Point Field Goals %
69%(24/35)
43%(15/35)
3-Point Field Goals %
41%(9/22)
83%(20/24)
Free Throws %
70%(14/20)
Bắt bóng bật bảng
30
Total Rebounds
29
20
Defensive Rebounds
22
10
Offensive Rebounds
7
Khác
22
Assist
18
1
Blocked
3
8
Steals
8
16
Turnovers
17
5
Timeouts
5
11
Biggest Lead
10
18
Fouls
26
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Bayern Munich
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
19
7-12
5-9
0-2
3
7
10
4
1
0
2
3
24
11
4-7
1-3
2-2
1
2
3
2
1
0
3
5
13
9
3-4
2-3
1-2
0
0
0
2
0
0
1
2
23
9
1-4
0-2
7-7
1
2
3
1
1
0
1
0
17
0
0-4
0-2
0-0
0
0
0
4
1
0
3
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
25
8-12
4-5
5-6
0
2
2
2
1
0
3
3
26
14
5-16
1-9
3-3
1
2
3
6
0
0
1
2
18
6
2-2
2-2
0-0
0
3
3
1
1
1
0
0
14
4
1-2
0-0
2-2
1
0
1
0
1
0
1
2
4
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
1
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Real Madrid
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
19
5-12
3-5
6-6
0
1
1
9
2
0
3
5
24
18
7-13
2-5
2-2
0
2
2
4
0
0
4
2
21
12
5-5
0-0
2-3
3
6
9
0
0
1
2
2
17
3
1-2
1-2
0-0
0
1
1
0
1
0
2
2
14
0
0-1
0-1
0-0
0
1
1
0
0
1
0
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
14
12
5-8
1-3
1-5
0
1
1
1
3
1
1
3
27
11
4-5
0-1
3-4
0
5
5
1
0
0
1
2
16
9
4-7
1-3
0-0
2
2
4
0
0
0
1
4
13
3
1-2
1-2
0-0
0
1
1
1
1
0
0
1
4
2
1-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
3
11
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
2
1
0
2
2
7
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
1
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Wons
89.097
Scored Points Average
89105.6
76.089
Points Allowed Average
9791.6