Football.com
03/01/2025 20:00
88-76
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Real Madrid
23
24
15
26
88
Bayern Munich
16
14
20
26
76
39
38
35
52
164
Thống kê cầu thủ
Dzanan Musa
15
PTS
18
Carsen Edwards
Chi tiết
1Q(23 - 16)
2Q(47 - 30)
3Q(62 - 50)
4Q(88 - 76)

39'52''

88 - 76

+1

39'14''

87 - 76

+3

39'10''

87 - 73

+1

39'10''

86 - 73

+2

38'39''

84 - 73

+2
Tỷ lệ cược
1
1.32
2
3.25
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.32
  • 4
1.26

Drop

4.55%

Tỷ lệ cược nhà

1.32

1.26

10 trận gần đây nhất

7W 3L

7W 3L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
WiZink Center (Madrid, Spain)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
55%(36/66)
Field Goals %
44%(28/63)
72%(28/39)
2-Point Field Goals %
65%(20/31)
30%(8/27)
3-Point Field Goals %
25%(8/32)
62%(8/13)
Free Throws %
80%(12/15)
Bắt bóng bật bảng
38
Total Rebounds
28
26
Defensive Rebounds
19
12
Offensive Rebounds
9
Khác
12
Assist
15
2
Blocked
1
6
Steals
7
15
Turnovers
14
2
Timeouts
5
19
Biggest Lead
2
20
Fouls
22
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Real Madrid
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
15
5-6
2-2
3-4
1
4
5
0
0
0
2
2
24
13
5-11
1-4
2-3
0
3
3
5
3
1
5
2
21
9
4-5
1-2
0-0
1
0
1
1
0
0
1
3
22
8
4-7
0-0
0-2
5
5
10
4
0
0
2
3
14
5
2-4
1-2
0-0
0
1
1
0
1
0
0
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
14
5-9
1-3
3-4
3
5
8
0
0
0
3
0
12
9
4-7
1-3
0-0
1
0
1
0
1
0
0
2
10
6
3-3
0-0
0-0
1
1
2
0
0
0
0
2
19
3
1-5
1-5
0-0
0
0
0
2
0
0
1
0
15
2
1-3
0-2
0-0
0
2
2
0
0
0
1
3
5
2
1-3
0-2
0-0
0
1
1
0
1
0
0
2
6
2
1-3
0-2
0-0
0
2
2
0
0
1
0
1
Bayern Munich
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
18
7-17
2-11
2-2
0
1
1
2
2
0
1
3
26
17
5-9
1-4
6-6
2
0
2
3
3
0
5
4
28
11
3-9
1-4
4-7
2
2
4
3
0
0
2
2
21
8
3-6
2-4
0-0
1
1
2
0
0
0
2
4
15
5
2-2
1-1
0-0
0
3
3
2
0
0
1
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
11
8
4-7
0-1
0-0
2
0
2
2
0
0
0
0
19
4
2-2
0-0
0-0
0
4
4
0
0
1
1
2
27
3
1-7
1-6
0-0
0
1
1
2
2
0
0
2
7
2
1-4
0-1
0-0
0
3
3
1
0
0
0
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
10
0
0-0
0-0
0-0
1
2
3
0
0
0
0
1
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
105.688
Scored Points Average
7689.0
91.676
Points Allowed Average
8876.0